Thuan Hoa Phat Paper Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIấY THUậN HòA PHáT
56
进口笔数
7
出口笔数
$4.89M
进口金额
$53.9K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2023-06-20
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702660355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6AABD1 |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2085, tờ bản đồ số 14, khu phố Bình Thung 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẤY THUẬN HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN HOA PHAT PAPER TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2085, tờ bản đồ số 14, khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854431556 |
| 邮箱 | thuanhoaphat2018@gmail.com |
| 传真 | +842854433108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 480620 | 防油纸 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481099 | 无机涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $3.27M |
| 日本 | 11 | $709.4K |
| 新加坡 | 5 | $542.8K |
| 韩国 | 10 | $257.2K |
| 中国 | 3 | $82.1K |
| 马来西亚 | 3 | $29.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $53.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.24M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| GILSTEAD PACIFIC (HK) LIMITED | 中国香港 | 10 | $1.14M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $519.7K | 未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸 |
| PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | 2 | $444.6K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 5 | $388.7K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Hokuetsu Corp. | 日本 | 6 | $320.7K | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 10 | $257.2K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 越南 | 3 | $246.1K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国香港 | 2 | $25.2K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Yamagata (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $290 | 其他印刷品、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $53.9K | 印刷标签、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 未涂布印刷纸卷 | April International Enterprise Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $33.8K |
| 2026-06-15 | 未涂布印刷纸卷 | April International Enterprise Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $24.4K |
| 2026-06-15 | 未涂布印刷纸卷 | April International Enterprise Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $19.1K |
| 2026-06-15 | 未涂布印刷纸卷 | April International Enterprise Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $17.1K |
| 2026-05-05 | 涂布纸卷 | Hokuetsu Corp. | 日本 | $9.9K |
| 2026-05-05 | 防油纸 | PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-05-05 | 涂布纸卷 | Hokuetsu Corp. | 日本 | $17.2K |
| 2026-05-05 | 防油纸 | PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA | 印度尼西亚 | $19.6K |
| 2026-05-05 | 涂布纸卷 | Hokuetsu Corp. | 日本 | $6.3K |
| 2026-05-05 | 防油纸 | PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA | 印度尼西亚 | $4.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 未涂布印刷纸 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-05-27 | 未涂布印刷纸 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2023-05-27 | 未涂布印刷纸 | Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2023-05-06 | 未涂布印刷纸 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-04-24 | 未涂布印刷纸 | Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2023-03-27 | 未涂布印刷纸 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-03-27 | 未涂布印刷纸 | Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-09 | 未涂布印刷纸 | Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |