Truong Dat Phat Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TRườNG ĐạT PHáT
1
进口笔数
116
出口笔数
$2.9K
进口金额
$773.0K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301105105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2086CV |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRƯỜNG ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG DAT PHAT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84976169292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $773.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 通信设备零件、燃料木材废料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 41 | $390.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 53 | $331.9K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $45.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $962 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $962 | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $721 | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $346 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $2.9K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $16 |