Truong Dat Phat Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TRườNG ĐạT PHáT

1
进口笔数
116
出口笔数
$2.9K
进口金额
$773.0K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301105105
企查查编码QVNX2086CV
成立日期2019-10-07
联系地址Thôn Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRƯỜNG ĐẠT PHÁT
企业英文名称TRUONG DAT PHAT MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84976169292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
391740塑料管件
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
391732塑料管
940310金属办公家具
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$773.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南1$2.9K通信设备零件、燃料木材废料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南41$390.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南53$331.9K通信设备零件、自粘塑料片
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南12$45.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南3$1.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南2$962其他钢铁制品、其他塑料制品
THK MFG Co., Ltd.越南2$962其他钢铁制品、其他纸制品
DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$7216mm以下精炼铜丝、塑料卷轴
Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$346其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22电器装置零件BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$2.9K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21贱金属配件BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$16
2026-04-21贱金属配件BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$4.5K
2026-04-21贱金属配件BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$16
2026-04-21贱金属配件BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$4.5K
2026-04-21非玻璃化转印纸BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$97
2026-04-21非玻璃化转印纸BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$97
2026-04-20非办公金属家具BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$1.2K
2026-04-20非办公金属家具BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$1.2K
2026-04-17非玻璃化转印纸BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$97
2026-04-17贱金属配件BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$16

相关企业 · 同类产品

Truong Dat Phat Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →