Cuong Thinh Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK CườNG THịNH
72
进口笔数
3
出口笔数
$859.5K
进口金额
$88.6K
出口金额
2025-06-10
最近进口
2024-01-03
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700947230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG1HWA4 |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 538 Đường Ninh Tốn, Xã Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH EXP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 538 Đường Ninh Tốn, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253581268 |
| 邮箱 | cuongthinh.co.ltd.68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $859.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $72.9K |
| 马来西亚 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jueying Textile Co., Ltd. | 中国 | 17 | $281.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Rongcheng Juwu Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $158.6K | 聚酯长丝织物、印花化纤长丝布 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.5K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.1K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Aerjie Suzhou Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $48.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Henan Dingchen Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.4K | 其他加工蘑菇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Light Industrial Products I&E Ltd. | 中国 | 2 | $72.9K | 未锻轧铝合金、铜铸件 |
| Ttrs Motorsport Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $15.7K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU ZHIYU CHANGXIN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-05-20 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU O NIDY TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-05-07 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-04-11 | 其他金属锁 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-11 | 其他塑料制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-04-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-04-11 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-04-11 | 贱金属铰链 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-11 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 非轻质石油 | Ttrs Motorsport Sdn Bhd | 马来西亚 | $6.6K |
| 2024-01-03 | 非轻质石油 | Ttrs Motorsport Sdn Bhd | 马来西亚 | $2.1K |
| 2024-01-03 | 非轻质石油 | Ttrs Motorsport Sdn Bhd | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-01-03 | 非轻质石油 | Ttrs Motorsport Sdn Bhd | 马来西亚 | $4.1K |
| 2023-12-25 | 未锻轧铝合金 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $37.1K |
| 2023-10-12 | 未锻轧铝合金 | GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD | 中国 | $35.8K |