ANH MINH IMPORT EXPORT & SERVICE CO LTD

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ ANH MINH

3
进口笔数
14
出口笔数
$28.2K
进口金额
$91.2K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2025-11-25
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $491 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $489 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $491 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $489 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 2 笔

工商档案

企业注册号0105903351
企查查编码QVNMBU9A3E
成立日期2012-05-31
联系地址TT13, Lô C14, Khu Đô Thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ ANH MINH
企业英文名称ANH MINH IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà C4 Khu 25 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话02462515355
邮箱hcns@anhminhgroup.vn
官网anhminhgroup.vn
传真02462515356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
902410金属测试机

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
482390其他纸制品
731815钢铁螺钉螺栓
841939工业干燥机
847141含CPU和I/O的ADP设备
848490垫片套装
854442带接头绝缘电线
900219已装配物镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$24.0K
中国1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$91.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CLMO TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚1$22.9K温控处理设备、电力控制板
Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd.日本2$5.3K测量仪器零件、其他测量仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南1$57.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南2$21.5K聚甲醛、聚碳酸酯
CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南8$5.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南1$2.9K其他电子IC、其他塑料制品
FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南1$1.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南1$1.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HANOI)越南1$12钢铁螺钉螺栓、8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-27含CPU和I/O的ADP设备Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd.中国$826
2024-11-27带接头绝缘电线TPR OSAKA SEIMITSU KIKAI CO LTD日本$959
2024-11-27含CPU和I/O的ADP设备Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd.中国$3.4K
2024-02-28金属测试机CLMO TECHNOLOGY SDN BHD日本$22.9K
2023-10-27非螺纹钢销TPR OSAKA SEIMITSU KIKAI CO LTD日本$116

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11过滤净化器零件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$487
2026-02-24绝缘电线NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$2.2K
2026-02-24已录制光碟NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$13.4K
2026-02-24含CPU和I/O的ADP设备NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$1.8K
2026-02-24电力控制板NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$3.2K
2026-01-07工业干燥机FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.8K
2025-11-25过滤净化器零件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$486
2025-11-11过滤净化器零件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$486
2025-09-30过滤净化器零件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$485
2025-08-20工业干燥机FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

ANH MINH IMPORT EXPORT & SERVICE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →