ANH MINH IMPORT EXPORT & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ ANH MINH
3
进口笔数
14
出口笔数
$28.2K
进口金额
$91.2K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2025-11-25
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105903351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBU9A3E |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | TT13, Lô C14, Khu Đô Thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C4 Khu 25 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02462515355 |
| 邮箱 | hcns@anhminhgroup.vn |
| 官网 | anhminhgroup.vn |
| 传真 | 02462515356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900219 | 已装配物镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $24.0K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $91.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLMO TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $22.9K | 温控处理设备、电力控制板 |
| Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | 1 | $57.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | 2 | $21.5K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | 8 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | 1 | $2.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HANOI) | 越南 | 1 | $12 | 钢铁螺钉螺栓、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd. | 中国 | $826 |
| 2024-11-27 | 带接头绝缘电线 | TPR OSAKA SEIMITSU KIKAI CO LTD | 日本 | $959 |
| 2024-11-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2024-02-28 | 金属测试机 | CLMO TECHNOLOGY SDN BHD | 日本 | $22.9K |
| 2023-10-27 | 非螺纹钢销 | TPR OSAKA SEIMITSU KIKAI CO LTD | 日本 | $116 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $487 |
| 2026-02-24 | 绝缘电线 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 已录制光碟 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $13.4K |
| 2026-02-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-07 | 工业干燥机 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-25 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $486 |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $486 |
| 2025-09-30 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $485 |
| 2025-08-20 | 工业干燥机 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.9K |