An Lam General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH TổNG HợP âN LâM
14
进口笔数
0
出口笔数
$686.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313793741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BXD3JU |
| 成立日期 | 2016-05-07 |
| 联系地址 | 61 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP ÂN LÂM |
| 企业英文名称 | AN LAM GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 375-377 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02839485858 |
| 官网 | alphalegend.com |
| 传真 | 02839485161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $491.2K |
| 中国 | 5 | $195.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | 6 | $358.0K | 电热水器、电热器具零件 |
| MAXVIC SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $133.2K | 电热水器、电热器具零件 |
| Guangdong Shunde Xuhai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| CT Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 泵及压缩机零件、125W以下风扇 |
| Zhongshan Fengzhiyuan Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 瓦楞纸箱、家具配件 |
| Zhongshan Redball Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Shunde SMZ Electric Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34 | 家用炊具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 裁缝模型及展示品 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $40 |
| 2026-01-30 | 电热水器 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-01-30 | 裁缝模型及展示品 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $20 |
| 2026-01-30 | 裁缝模型及展示品 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $34 |
| 2026-01-30 | 裁缝模型及展示品 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $60 |
| 2026-01-30 | 电热水器 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $10.5K |
| 2026-01-30 | 电热水器 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-01-30 | 裁缝模型及展示品 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2026-01-30 | 裁缝模型及展示品 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2026-01-30 | 电热水器 | ALPHA ELECTRIC CO.SDN.BHD. | 马来西亚 | $16.2K |