GW 420 Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU GW 420
4
进口笔数
93
出口笔数
$125.9K
进口金额
$4.75M
出口金额
2025-04-22
最近进口
2025-01-09
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316756191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD0GEGH |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 36 tổ 2 đường Lý Tự Trọng, Khu phố Khánh Lợi, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU GW 420 |
| 企业英文名称 | GW 420 IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 tổ 2 đường Lý Tự Trọng, Khu phố Khánh Lợi, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909449747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440132 | 燃料木块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $125.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 93 | $4.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGC Solutions | 加纳 | 4 | $125.9K | 玻璃容器、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.88M | 木颗粒 |
| SGC Solutions | 加纳 | 20 | $1.26M | 木颗粒、玻璃加工机械 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $520.6K | 木颗粒、木制品 |
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $431.4K | 木颗粒 |
| Aegis Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $305.1K | 聚合木燃料、燃料木块 |
| SP Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $150.6K | 聚合木燃料、木颗粒 |
| Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $76.4K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Yangpo Corp | 韩国 | 2 | $73.1K | 聚合木燃料、木颗粒 |
| HGI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.8K | 木颗粒 |
| Seoul Dairy Cooperative | 韩国 | 1 | $28.4K | 聚合木燃料、燃料木块 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 越南 | $25.6K |
| 2025-04-17 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 越南 | $25.6K |
| 2025-03-28 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 越南 | $29.8K |
| 2025-03-24 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 越南 | $44.8K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $48.4K |
| 2025-01-06 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $51.3K |
| 2025-01-03 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $77.3K |
| 2025-01-02 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $76.8K |
| 2024-12-23 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $51.3K |
| 2024-12-20 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $72.5K |
| 2024-12-16 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $52.2K |
| 2024-12-13 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $67.0K |
| 2024-12-12 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $78.8K |
| 2024-12-12 | 木颗粒 | SGC SOLUTIONS | 韩国 | $74.3K |