Thien An Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK THIêN âN
109
进口笔数
0
出口笔数
$188.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315669309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BJFHGN |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | 520/5/10A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK THIÊN ÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 520/5/10A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $168.7K |
| 中国 | 3 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam EE Corporation | 韩国 | 106 | $168.7K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Samwon Auto Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 车身零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $8 |
| 2025-07-08 | 车身零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $25 |
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $15 |
| 2025-07-08 | 车载空调 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $248 |
| 2025-07-08 | 车辆保险杠及零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $21 |
| 2025-07-08 | 车用照明信号装置 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $17 |
| 2025-07-08 | 其他螺纹紧固件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $113 |
| 2025-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $1 |
| 2025-07-08 | 阀门龙头 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $44 |
| 2025-07-08 | 车辆悬挂零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $52 |