Catchers International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Catchers
62
进口笔数
10
出口笔数
$689.2K
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101786945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP09KGM |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | Thửa đất 29-30, Tờ bản đồ khu B, CDC Xã Vĩnh Thạnh, Xã Vĩnh Thạnh, Huyện Tân Hưng, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CATCHERS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 29-30, Tờ bản đồ khu B, CDC Xã Vĩnh Thạnh, Xã Tân Hưng, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84906065346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 330129 | 其他精油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $362.0K |
| 泰国 | 24 | $200.8K |
| 印度尼西亚 | 6 | $93.1K |
| 德国 | 3 | $18.8K |
| 法国 | 3 | $6.8K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
| 马达加斯加 | 2 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $929 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $3.5K |
| 美国 | 3 | $2.9K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 奥地利 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Gaoge New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $222.4K | 蜡烛、铝制容器≤300升 |
| Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $161.8K | 工业用芳香物质、纺织染色助剂 |
| PT Technicoflor Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $93.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Xuzhou Daily Glassware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.0K | 玻璃容器、其他编结制品 |
| Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $39.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Shenyang Yiante New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Aboland Perfume Design Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他塑料制品 |
| Westdeutsche Dochtfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $18.8K | 纺织灯芯及灯罩、工业用芳香物质 |
| BIOLANDES | 法国 | 3 | $6.8K | 其他精油、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wholesome Inc. | 1 | $7.6K | 蜡烛 | |
| Silis Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 精油及浓缩物、非零售药品 |
| Amazon | 美国 | 1 | $2.2K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Havana & Co Canada Lifestyle & Beauty Inc. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Wholesome Inc. | 加拿大 | 1 | $1.7K | 蜡烛 |
| NAIL LABO TAIWAN CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 其他石膏制品 |
| Le Thi Hong Hai | 美国 | 1 | $669 | 盥洗皂制品 |
| ADAM JOHNSON | 1 | $300 | 粗制椰子油、其他护肤品 | |
| Mario Walter Wagner | 奥地利 | 1 | $20 | 蜡烛 |
| Adam Johnson | 美国 | 1 | $18 | 柑橘精油、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $299 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $369 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $222 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $299 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $598 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $312 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $341 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $262 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $738 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD. | 中国 | $365 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | ADAM JOHNSON | — | $15 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | ADAM JOHNSON | — | $22 |
| 2026-04-22 | 蜡烛 | ADAM JOHNSON | — | $44 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | ADAM JOHNSON | — | $34 |
| 2026-04-22 | 其他口腔卫生产品 | ADAM JOHNSON | — | $8 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | ADAM JOHNSON | — | $16 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | ADAM JOHNSON | — | $51 |
| 2026-04-22 | 粗制椰子油 | ADAM JOHNSON | — | $26 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | ADAM JOHNSON | — | $43 |
| 2026-04-22 | 其他口腔卫生产品 | ADAM JOHNSON | — | $16 |