Catchers International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Catchers

62
进口笔数
10
出口笔数
$689.2K
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 2 笔出口 $669 · 1 笔2025-09进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $77.2K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.2K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 2 笔出口 $669 · 1 笔2025-09进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $77.2K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.2K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101786945
企查查编码QVNFP09KGM
成立日期2015-03-02
联系地址Thửa đất 29-30, Tờ bản đồ khu B, CDC Xã Vĩnh Thạnh, Xã Vĩnh Thạnh, Huyện Tân Hưng, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CATCHERS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 29-30, Tờ bản đồ khu B, CDC Xã Vĩnh Thạnh, Xã Tân Hưng, Tây Ninh
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84906065346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
701090玻璃容器
340490人造蜡
830990贱金属盖
340600蜡烛
560121棉絮制品
701337其他饮用杯
330129其他精油
392690其他塑料制品
590800纺织灯芯及灯罩

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
340111盥洗皂制品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
151311粗制椰子油
151319精制椰子油
330119柑橘精油
330690其他口腔卫生产品
330741燃烧类香料
680990其他石膏制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$362.0K
泰国24$200.8K
印度尼西亚6$93.1K
德国3$18.8K
法国3$6.8K
美国1$4.8K
马达加斯加2$2.0K
印度1$929

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$3.5K
美国3$2.9K
越南1$2.4K
奥地利1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liaoning Gaoge New Material Co., Ltd.中国13$222.4K蜡烛、铝制容器≤300升
Argerville (Thailand) Co., Ltd.泰国16$161.8K工业用芳香物质、纺织染色助剂
PT Technicoflor Indonesia印度尼西亚6$93.1K工业用芳香物质、食品香料
Xuzhou Daily Glassware Co., Ltd.中国4$44.0K玻璃容器、其他编结制品
Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd.泰国8$39.0K食品香料、工业用芳香物质
Shenyang Yiante New Material Co., Ltd.中国2$39.0K玻璃容器、贱金属盖
Aboland Perfume Design Co., Ltd.中国2$32.2K塑料封口件、玻璃容器
PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国2$18.8K其他塑料制品
Westdeutsche Dochtfabrik GmbH & Co. KG德国3$18.8K纺织灯芯及灯罩、工业用芳香物质
BIOLANDES法国3$6.8K其他精油、工业用芳香物质

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wholesome Inc.1$7.6K蜡烛
Silis Japan Co., Ltd.日本1$2.4K精油及浓缩物、非零售药品
Amazon美国1$2.2K其他木制品、其他塑料制品
Havana & Co Canada Lifestyle & Beauty Inc.加拿大1$1.9K皮革手提包、塑料/纺织手提包
Wholesome Inc.加拿大1$1.7K蜡烛
NAIL LABO TAIWAN CO., LTD中国台湾1$1.3K其他石膏制品
Le Thi Hong Hai美国1$669盥洗皂制品
ADAM JOHNSON1$300粗制椰子油、其他护肤品
Mario Walter Wagner奥地利1$20蜡烛
Adam Johnson美国1$18柑橘精油、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$299
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$369
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$222
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$299
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$598
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$312
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$341
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$262
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$738
2026-04-28其他塑料制品PRZY INTERNATIONAL TECHNOLOGY TRADE BEIJING CO.,LTD.中国$365

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他护肤品ADAM JOHNSON$15
2026-04-22皮肤清洁剂ADAM JOHNSON$22
2026-04-22蜡烛ADAM JOHNSON$44
2026-04-22其他护肤品ADAM JOHNSON$34
2026-04-22其他口腔卫生产品ADAM JOHNSON$8
2026-04-22其他护肤品ADAM JOHNSON$16
2026-04-22皮肤清洁剂ADAM JOHNSON$51
2026-04-22粗制椰子油ADAM JOHNSON$26
2026-04-22其他护肤品ADAM JOHNSON$43
2026-04-22其他口腔卫生产品ADAM JOHNSON$16

相关企业 · 同类产品

Catchers International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →