Trieu Khang Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Triệu Khang
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309779984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6Q6T0A |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | 345/1 Âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRIỆU KHANG |
| 企业英文名称 | TRIEU KHANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345/1 Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $23.8K |
| 土耳其 | 1 | $11.3K |
| 法国 | 1 | $7.9K |
| 中国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silbermann Technologies Ltd. | 以色列 | 1 | $23.8K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
| PMS Tip Teknolojileri Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $11.3K | 其他橡胶带、其他硫化橡胶制品 |
| Saniswiss SA | 瑞士 | 1 | $7.9K | 其他消毒剂、其他芳香制剂 |
| Ningbo Meibisheng Auto Gate Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 电力控制板、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他医疗器具 | SANISWISS SA | 法国 | $7.9K |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $344 |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $413 |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $258 |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $1.3K |
| 2025-11-10 | 医用家具 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $800 |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $5.9K |
| 2025-11-10 | 阀门龙头 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $304 |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $344 |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | SILBERMANN TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $1.1K |