VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VN 168
10
进口笔数
0
出口笔数
$61.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002155237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD0C96P |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Long Sơn, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VN 168 |
| 企业英文名称 | VN 168 CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0353226883 |
| 邮箱 | vn168ht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $45.5K |
| 美国 | 1 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| N Plus One Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.4K | 其他自动控制仪 |
| Huaheng (Shandong) Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他钢铁结构体、10mm以上热轧钢板 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| GUANGZHOU LANDTEK INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $192 | 其他测量仪器、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 电力控制板 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 阀门零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-06 | 液压气压阀门 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-06 | 其他塑料管材 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-11-20 | 其他陶瓷制品 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁结构体 | HUAHENG (SHANDONG) STEEL CO LTD | 中国 | $669 |
| 2025-07-23 | 其他钢铁结构体 | HUAHENG (SHANDONG) STEEL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁结构体 | HUAHENG (SHANDONG) STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁结构体 | HUAHENG (SHANDONG) STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁结构体 | HUAHENG (SHANDONG) STEEL CO LTD | 中国 | $359 |