AN NGUYEN TECHNOLOGY & TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI AN NGUYêN

0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$39.7K
出口金额
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号4601286833
企查查编码QVN68PNX15
成立日期2016-02-29
联系地址Số 66 Ngõ 328 đường Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI AN NGUYÊN
企业英文名称AN NGUYEN TECHCONS TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66 Ngõ 328 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đầy đủ các điều kiện quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84969987987
邮箱annguyentechcons@gmail.com
官网annguyen.pro
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851762通信设备
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
84713010公斤以下便携电脑
852589其他电视摄像机
852859非CRT显示器
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$39.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH VAT LIEU MOI YISHENG (VIET NAM)越南5$24.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南3$15.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31其他非显像管显示器GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$625
2024-12-31电器装置零件GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$59
2024-12-13通信设备GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$178
2024-12-13通信设备GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$389
2024-12-13通信设备GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$594
2024-12-13电器装置零件GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$59
2024-12-13含CPU和I/O的ADP设备GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.1K
2024-12-13其他自动数据处理系统GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.7K
2024-12-13非CRT显示器GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$712
2024-12-13通信设备GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

AN NGUYEN TECHNOLOGY & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →