AN NGUYEN TECHNOLOGY & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI AN NGUYêN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$39.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601286833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68PNX15 |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Số 66 Ngõ 328 đường Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI AN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN TECHCONS TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 Ngõ 328 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đầy đủ các điều kiện quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969987987 |
| 邮箱 | annguyentechcons@gmail.com |
| 官网 | annguyen.pro |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $39.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VAT LIEU MOI YISHENG (VIET NAM) | 越南 | 5 | $24.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他非显像管显示器 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $625 |
| 2024-12-31 | 电器装置零件 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-13 | 通信设备 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-12-13 | 通信设备 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $389 |
| 2024-12-13 | 通信设备 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-12-13 | 电器装置零件 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-12-13 | 其他自动数据处理系统 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-13 | 非CRT显示器 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $712 |
| 2024-12-13 | 通信设备 | GOLDYUE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |