GOSECO JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Goseco
6
进口笔数
0
出口笔数
$128.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105918929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGW9HC5 |
| 成立日期 | 2012-06-19 |
| 联系地址 | Số 147, ngõ 2 đường Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOSECO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 147, ngõ 2 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn luật, thuế, tài chính) Đại lý thương mại Dịch vụ tư vấn bất động sản Dịch vụ quảng cáo bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842433561009 |
| 传真 | 0433561009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $128.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | 6 | $128.2K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $315 |
| 2023-10-19 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-19 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $188 |
| 2023-10-19 | 火花点火发动机零件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $5.5K |
| 2023-10-19 | 发动机点火零件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $350 |
| 2023-10-19 | 起动电机 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-19 | 起动电机 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $3.6K |
| 2023-10-19 | 传动部件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $522 |
| 2023-10-19 | 起动电机 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-19 | 火花点火发动机零件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.5K |