Viet Huong Trading & Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT VIệT HươNG
0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$4.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202059711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPAGE30 |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Lô 13 - N6 khu dân cư Đầm Tràng, thôn 4B, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VIỆT HƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET HUONG TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố đường 10 (nhà bà Đào Thúy Vinh), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84982882959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $4.74M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 160 | $4.74M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $729 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $729 |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $20.8K |