Viet Huong Trading & Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 木制包装容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT VIệT HươNG

0
进口笔数
160
出口笔数
$0
进口金额
$4.74M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202059711
企查查编码QVNBPAGE30
成立日期2020-11-26
联系地址Lô 13 - N6 khu dân cư Đầm Tràng, thôn 4B, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VIỆT HƯƠNG
企业英文名称VIET HUONG TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố đường 10 (nhà bà Đào Thúy Vinh), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84982882959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441510木制包装容器
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$4.74M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南160$4.74M其他钢铁制品、功能机器零件

近期贸易明细

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25木制包装容器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$3.9K
2026-04-25木制包装容器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$721
2026-04-25木托盘RORZE ROBOTECH CO LTD越南$567
2026-04-25木制包装容器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$721
2026-04-25木托盘RORZE ROBOTECH CO LTD越南$729
2026-04-25木托盘RORZE ROBOTECH CO LTD越南$567
2026-04-25木托盘RORZE ROBOTECH CO LTD越南$729
2026-04-25木制包装容器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$3.9K
2026-04-25木制包装容器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$20.8K
2026-04-25木制包装容器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$20.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Huong Trading & Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →