TAL Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TAL
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$446.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202166689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DRQHBB |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 8/95/88 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAL |
| 企业英文名称 | TAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/95/88 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84788385333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611692 | 棉手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $425.3K |
| 中国 | 2 | $105 |
| 日本 | 1 | $77 |
| 韩国 | 2 | $71 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $367.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $67.0K | 氮、其他钢铁制品 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 7 | $8.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他钢铁制品 | |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105 | 手工锤、手动螺丝刀 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $77 | 非螺纹钢销 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $71 | 不锈钢管件、剪刀及刀片 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 普通石膏制品 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-15 | 普通石膏制品 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | — | $72 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | — | $31 |
| 2026-04-15 | 工业热交换器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | — | $482 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-15 | 普通石膏制品 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-15 | 普通石膏制品 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |