BANHAY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 精炼铜板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Banhay
- 邮箱2
5
进口笔数
0
出口笔数
$142.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106161871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK4HHV1 |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 179/64, đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BANHAY |
| 企业英文名称 | BANHAY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 179/64, đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915596535 |
| 邮箱 | info@banhay.com |
| 官网 | www.banhay.com |
| 传真 | 0462840497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740919 | 精炼铜板 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740921 | 黄铜带材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $142.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | 1 | $43.2K | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | 1 | $38.9K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| ZHEJIANG TAITONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $30.2K | 精炼铜板 |
| NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | 1 | $20.1K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| HENGTONG GLOBAL BUSINESS CO LTD | 斯里兰卡 | 1 | $10.4K | 绝缘电线、光缆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 精炼铜板 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-08-18 | 精炼铜板 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-08-18 | 精炼铜板 | HENGTONG PRECISION COPPER CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-20 | 精炼铜板 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-20 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-05-20 | 精炼铜板 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-05-20 | 精炼铜板 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-01-14 | 精炼铜板 | HENGTONG GLOBAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-14 | 黄铜带材 | HENGTONG GLOBAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-10-01 | 精炼铜板 | ZHEJIANG TAITONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.1K |