Ninh Binh Enter B Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ninh Bình - Enter.B
92
进口笔数
14
出口笔数
$1.98M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700676799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQRKT6H |
| 成立日期 | 2013-12-04 |
| 联系地址 | Số nhà 37, Đường 4, Phố Yết Kiêu, Phường Nam Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NINH BÌNH - ENTER.B |
| 企业英文名称 | NINH BÌNH - ENTER.B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, Đường 4, Phố Yết Kiêu, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện tiếp cận thị trường theo quy định của luật đầu tư, luật doanh nghiệp và các quy định liên quan khác đối với nhà đầu tư nước ngoài 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84912246262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 282.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 852352 | 智能卡 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.66M |
| 越南 | 59 | $322.2K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $899.3K |
| 墨西哥 | 2 | $121.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enter B Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $1.55M | 服装零件、装饰流苏 |
| Enter B Co., Ltd. | 中国 | 3 | $252.1K | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Haining Renen Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.6K | 聚氨酯纺织物、人造纤维绒布 |
| Mirae Fiber Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $42.6K | 25-70克非织造布、聚酯短纤 |
| NINGBO MYUNGSUNG INTERNATIONAL CO.,LTD. | 韩国 | 2 | $26.1K | 人造纤维绒布、窄幅弹性织物 |
| CONG TY TNHH DICH VU TOAN CAU IDT VIET NAM (MST: 3701876175) | 越南 | 1 | $7.5K | 印刷标签、纱线及绳制品 |
| Enter B Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 印刷标签、聚酯短纤 |
| CTY CP MIRAE FIBER (MST: 0900233092) | 越南 | 1 | $6.5K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| CONG TY TNHH HOMMTEX (MST: 2500643267) | 越南 | 2 | $5.3K | 聚酯短纤、25-70克非织造布 |
| CONG TY TNHH AVERY DENNISON RIS VIET NAM (MST: 3700482964) | 越南 | 4 | $1.5K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inditex, S.A. | 西班牙 | 4 | $384.4K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 5 | $302.3K | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| El Corte Inglés, S.A. | 西班牙 | 3 | $212.6K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Moda Joven Sfera Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $121.2K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纱线及绳制品 | ENTER B CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | ENTER B CO LTD | 越南 | $214 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织大衣 | EL CORTE INGLES SA | 西班牙 | $46.6K |
| 2026-04-28 | 其他纺织大衣 | EL CORTE INGLES SA | 西班牙 | $51.8K |
| 2026-04-28 | 其他纺织大衣 | EL CORTE INGLES SA | 西班牙 | $34.8K |
| 2026-04-27 | 其他纺织大衣 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $41.5K |
| 2026-04-26 | 其他纺织大衣 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $64.9K |
| 2026-04-21 | 其他纺织大衣 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 其他纺织大衣 | MODA JOVEN SFERA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 其他纺织大衣 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $47.3K |
| 2026-04-21 | 其他纺织大衣 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 其他纺织大衣 | EL CORTE INGLES SA | 西班牙 | $44.4K |