Dai Chau Long Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 预制建筑构件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐạI CHâU LONG

204
进口笔数
107
出口笔数
$2.32M
进口金额
$378.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-10-23
最近出口
14
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-09进口 $71.4K · 9 笔出口 $15.0K · 5 笔2023-10进口 $49.8K · 7 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-11进口 $23.1K · 3 笔出口 $26.4K · 5 笔2023-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $35.4K · 8 笔2024-01进口 $51.1K · 10 笔出口 $24.4K · 7 笔2024-02进口 $910 · 1 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-03进口 $40.3K · 5 笔出口 $30.0K · 5 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-05进口 $114.6K · 15 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-07进口 $37.7K · 4 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $52.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $184.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.4K · 14 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-03进口 $91.0K · 6 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-04进口 $118.5K · 7 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-05进口 $135.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.9K · 3 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-07进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $233.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-09进口 $71.4K · 9 笔出口 $15.0K · 5 笔2023-10进口 $49.8K · 7 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-11进口 $23.1K · 3 笔出口 $26.4K · 5 笔2023-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $35.4K · 8 笔2024-01进口 $51.1K · 10 笔出口 $24.4K · 7 笔2024-02进口 $910 · 1 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-03进口 $40.3K · 5 笔出口 $30.0K · 5 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-05进口 $114.6K · 15 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-07进口 $37.7K · 4 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $52.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $184.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.4K · 14 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-03进口 $91.0K · 6 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-04进口 $118.5K · 7 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-05进口 $135.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.9K · 3 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-07进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $233.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109556405
企查查编码QVN4WENA6F
成立日期2021-03-18
联系地址thôn Chương Lộc, Xã Chương Dương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI CHÂU LONG
企业英文名称DAI CHAU LONG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址thôn Chương Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84974780069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681091预制建筑构件
392590其他塑料建材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
391890塑料地板
392043PVC塑料板材
390410初级形态聚氯乙烯
41015016公斤以上牛马皮
842010非金属滚压机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
41015016公斤以上牛马皮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$2.32M
缅甸1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$270.0K
泰国23$84.6K
尼日利亚2$13.4K
印度尼西亚1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd.中国46$780.8K其他塑料建材、塑料地板
Haining Haowang Import & Export Co., Ltd.中国45$386.6K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jiangmen Risingsun International Trade Co., Ltd.中国43$300.1K预制建筑构件、冷轧不锈钢薄板
Jiaxing Haoting Import & Export Co., Ltd.中国23$257.0K预制建筑构件、PVC塑料板材
Haining Haowang Plastic Co., Ltd.中国18$150.6K其他塑料建材、PVC泡沫板
GUANGZHOU YIFU TRADING CO., LTD中国2$135.5KPVC塑料板材、非金属滚压机
Anhui Bide New Materials Co., Ltd.中国12$135.4K其他塑料建材、塑料地板
Zhongshan Zhuoli Trading Co., Ltd.中国2$86.4K初级形态聚氯乙烯、非玻塑灯具零件
Haining BingoChic Decoration Material Co., Ltd.中国3$26.7K其他塑料建材、预制建筑构件
Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd.中国5$23.2KPVC塑料板材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F & S Companion Products Co., Ltd.越南47$174.5K牛马皮部分、16公斤以上牛马皮
F & S Companion Products Co., Ltd.泰国17$70.2K16公斤以上牛马皮、牛马皮部分
SU STAR 99 Co., Ltd.越南23$60.0K16公斤以上牛马皮
PCN Products Ltd. Partnership越南9$22.6K16公斤以上牛马皮
PT Berkah Tiga Anu Gerah越南2$12.9K16公斤以上牛马皮、牛马皮部分
PT Berkah Tiga Anugerah印度尼西亚1$10.1K16公斤以上牛马皮、牛马皮部分
Su Star 99 Co., Ltd.泰国4$9.6K16公斤以上牛马皮
Hayat Import & Export Co., Ltd.尼日利亚1$6.7K牛马皮部分、16公斤以上牛马皮
Alawiye's Ventures尼日利亚1$6.7K16公斤以上牛马皮、牛马生皮
PCN Products Ltd. Partnership泰国2$4.8K16公斤以上牛马皮

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-04-07预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-04-07预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.0K
2026-04-07预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.0K
2026-04-07预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-04-07预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-03-31初级形态聚氯乙烯ZHONGSHAN ZHUOLI TRADING CO., LTD中国$45.0K
2026-03-31初级形态聚氯乙烯ZHONGSHAN ZHUOLI TRADING CO., LTD中国$41.4K
2026-03-30预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2026-03-30预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.1K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-2316公斤以上牛马皮P C N PRODUCTS LTD PARTNERSHIP越南$3.2K
2025-06-1816公斤以上牛马皮HAYAT IMPORT & EXPORT CO LTD尼日利亚$3.3K
2025-06-1816公斤以上牛马皮HAYAT IMPORT & EXPORT CO LTD尼日利亚$3.4K
2025-06-1716公斤以上牛马皮ALAWIYES VENTURES尼日利亚$6.7K
2025-06-0916公斤以上牛马皮PT BERKAH TIGA ANU GERAH越南$3.1K
2025-06-0916公斤以上牛马皮PT BERKAH TIGA ANU GERAH越南$3.1K
2025-04-2516公斤以上牛马皮F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$2.6K
2025-04-0316公斤以上牛马皮F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$2.6K
2025-03-2716公斤以上牛马皮P C N PRODUCTS LTD PARTNERSHIP泰国$2.4K
2025-03-1416公斤以上牛马皮F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Chau Long Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →