Dai Chau Long Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐạI CHâU LONG
204
进口笔数
107
出口笔数
$2.32M
进口金额
$378.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-10-23
最近出口
14
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109556405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WENA6F |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | thôn Chương Lộc, Xã Chương Dương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI CHÂU LONG |
| 企业英文名称 | DAI CHAU LONG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Chương Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84974780069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 410150 | 16公斤以上牛马皮 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410150 | 16公斤以上牛马皮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $2.32M |
| 缅甸 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $270.0K |
| 泰国 | 23 | $84.6K |
| 尼日利亚 | 2 | $13.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $780.8K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $386.6K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangmen Risingsun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $300.1K | 预制建筑构件、冷轧不锈钢薄板 |
| Jiaxing Haoting Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $257.0K | 预制建筑构件、PVC塑料板材 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 18 | $150.6K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| GUANGZHOU YIFU TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $135.5K | PVC塑料板材、非金属滚压机 |
| Anhui Bide New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $135.4K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Zhongshan Zhuoli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.4K | 初级形态聚氯乙烯、非玻塑灯具零件 |
| Haining BingoChic Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.2K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & S Companion Products Co., Ltd. | 越南 | 47 | $174.5K | 牛马皮部分、16公斤以上牛马皮 |
| F & S Companion Products Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $70.2K | 16公斤以上牛马皮、牛马皮部分 |
| SU STAR 99 Co., Ltd. | 越南 | 23 | $60.0K | 16公斤以上牛马皮 |
| PCN Products Ltd. Partnership | 越南 | 9 | $22.6K | 16公斤以上牛马皮 |
| PT Berkah Tiga Anu Gerah | 越南 | 2 | $12.9K | 16公斤以上牛马皮、牛马皮部分 |
| PT Berkah Tiga Anugerah | 印度尼西亚 | 1 | $10.1K | 16公斤以上牛马皮、牛马皮部分 |
| Su Star 99 Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $9.6K | 16公斤以上牛马皮 |
| Hayat Import & Export Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $6.7K | 牛马皮部分、16公斤以上牛马皮 |
| Alawiye's Ventures | 尼日利亚 | 1 | $6.7K | 16公斤以上牛马皮、牛马生皮 |
| PCN Products Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $4.8K | 16公斤以上牛马皮 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 初级形态聚氯乙烯 | ZHONGSHAN ZHUOLI TRADING CO., LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-03-31 | 初级形态聚氯乙烯 | ZHONGSHAN ZHUOLI TRADING CO., LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-03-30 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 16公斤以上牛马皮 | P C N PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $3.2K |
| 2025-06-18 | 16公斤以上牛马皮 | HAYAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $3.3K |
| 2025-06-18 | 16公斤以上牛马皮 | HAYAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $3.4K |
| 2025-06-17 | 16公斤以上牛马皮 | ALAWIYES VENTURES | 尼日利亚 | $6.7K |
| 2025-06-09 | 16公斤以上牛马皮 | PT BERKAH TIGA ANU GERAH | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-09 | 16公斤以上牛马皮 | PT BERKAH TIGA ANU GERAH | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-25 | 16公斤以上牛马皮 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-03 | 16公斤以上牛马皮 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-27 | 16公斤以上牛马皮 | P C N PRODUCTS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.4K |
| 2025-03-14 | 16公斤以上牛马皮 | F & S COMPANION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.6K |