KIEN AN CONSTRUCTION ARCHITECTURE DESIGN CONSULTANCY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc Xây Dựng Kiến An
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311878735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q8U348 |
| 成立日期 | 2012-07-13 |
| 联系地址 | Số 0.08 Đường số 10, KDC CityLand, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC XÂY DỰNG KIẾN AN |
| 企业英文名称 | KIEN AN CONSTRUCTION ARCHITECTURE DESIGN CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 0.08 Đường số 10, KDC CityLand, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84909019847 |
| 邮箱 | kinhdoanh@xaydungkienan.com |
| 官网 | www.xaydungkienan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | 2 | $19.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | MRS. DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $200 |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | MRS. DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $200 |
| 2025-11-07 | 卧室木家具 | MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $334 |
| 2025-11-07 | 其他木家具 | MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $149 |
| 2025-11-07 | 其他木家具 | MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $96 |
| 2025-11-07 | 其他木家具 | MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $263 |
| 2025-11-07 | 其他木家具 | MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $164 |
| 2025-11-07 | 木制办公家具 | MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $343 |
| 2025-11-07 | 卧室木家具 | MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $289 |
| 2025-11-07 | 木制厨房家具 | MRS DO THI HOANG YEN | 新加坡 | $271 |