Tech Vina Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 411 笔 · 主营 其他精油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECH - VINA

95
进口笔数
411
出口笔数
$4.35M
进口金额
$33.70M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
43
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $418.0K · 3 笔2023-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $796.6K · 13 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $955.8K · 12 笔2024-01进口 $3 · 3 笔出口 $1.05M · 15 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $783.4K · 14 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $652.5K · 6 笔2024-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $960.5K · 10 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $814.8K · 10 笔2024-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $865.0K · 8 笔2024-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $493.5K · 11 笔2024-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $619.3K · 9 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $1.21M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $369.2K · 9 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $1.24M · 15 笔2024-12进口 $519 · 1 笔出口 $1.36M · 6 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $981.2K · 9 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $453.6K · 6 笔2025-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $1.79M · 13 笔2025-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $271.9K · 3 笔2025-07进口 $6.3K · 4 笔出口 $1.31M · 11 笔2025-08进口 $27.1K · 3 笔出口 $662.5K · 7 笔2025-09进口 $15.3K · 2 笔出口 $1.24M · 10 笔2025-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $891.2K · 11 笔2025-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $1.41M · 7 笔2025-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $920.0K · 14 笔2026-01进口 $23.1K · 4 笔出口 $567.1K · 14 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $569.3K · 15 笔2026-03进口 $227.9K · 5 笔出口 $2.16M · 16 笔2026-04进口 $3.36M · 7 笔出口 $1.36M · 17 笔2026-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $927.4K · 15 笔2026-06进口 $15.5K · 4 笔出口 $1.13M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $418.0K · 3 笔2023-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $796.6K · 13 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $955.8K · 12 笔2024-01进口 $3 · 3 笔出口 $1.05M · 15 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $783.4K · 14 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $652.5K · 6 笔2024-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $960.5K · 10 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $814.8K · 10 笔2024-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $865.0K · 8 笔2024-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $493.5K · 11 笔2024-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $619.3K · 9 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $1.21M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $369.2K · 9 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $1.24M · 15 笔2024-12进口 $519 · 1 笔出口 $1.36M · 6 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $981.2K · 9 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $453.6K · 6 笔2025-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $1.79M · 13 笔2025-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $271.9K · 3 笔2025-07进口 $6.3K · 4 笔出口 $1.31M · 11 笔2025-08进口 $27.1K · 3 笔出口 $662.5K · 7 笔2025-09进口 $15.3K · 2 笔出口 $1.24M · 10 笔2025-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $891.2K · 11 笔2025-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $1.41M · 7 笔2025-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $920.0K · 14 笔2026-01进口 $23.1K · 4 笔出口 $567.1K · 14 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $569.3K · 15 笔2026-03进口 $227.9K · 5 笔出口 $2.16M · 16 笔2026-04进口 $3.36M · 7 笔出口 $1.36M · 17 笔2026-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $927.4K · 15 笔2026-06进口 $15.5K · 4 笔出口 $1.13M · 23 笔

工商档案

企业注册号0107919283
企查查编码QVNKMR8W6T
成立日期2017-07-12
联系地址Lô CN15, Đường D5, Khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECHVINA HOLDING
企业英文名称TECH - VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN15, Đường D5, Khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
电话+84866115486
邮箱info@techvina.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330129其他精油
392390其他塑料包装制品
73101050-300升容器
611610塑胶涂层手套
250810粘土及膨润土
482190未印刷标签
291221苯甲醛
285000无机非碳化合物
392350塑料封口件
290621苯甲醇

出口

HS 编码产品
330129其他精油
291229其他环醛
291221苯甲醛
293220含氧杂环化合物
290621苯甲醇
291539其他乙酸酯
290629其他芳香醇
380510萜烯油
291631苯甲酸化合物
151311粗制椰子油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$3.70M
美国9$370.2K
德国13$78.9K
韩国9$78.2K
越南4$51.3K
泰国4$30.0K
马来西亚6$28.7K
土耳其1$14.6K
印度尼西亚1$1.4K
印度10$739

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南186$19.83M
美国74$6.31M
法国21$807.3K
德国17$359.6K
西班牙6$284.3K
中国4$112.3K
加拿大3$76.2K
斯里兰卡6$74.1K
印度8$57.6K
比利时1$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fragrand Aromas Ltd.中国7$206.5K其他环醛、其他精油
Chongyi Industries (Hangzhou) Co., Ltd.中国7$86.1K贱金属盖、其他钢铁管件
Dong Kook Co., Ltd.韩国9$78.2K变形尼龙纱、塑胶涂层手套
Oker Chemie GmbH德国7$69.4K二氧化硅、粘土及膨润土
Changzhou Koye Chemical Co., Ltd.中国3$57.5K其他有机无机化合物、其他杂环化合物
Schutz (Thailand) Ltd.泰国4$30.0K300升以上塑料容器、其他塑料包装制品
Schutz (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚6$28.7K其他塑料包装制品、300升以上塑料容器
Suzhou Beishi Packing Technology Co., Ltd.中国3$25.2K50-300升容器
Tropack Packmittel GmbH德国7$24.2K其他化学制剂、其他诊断试剂
TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd.印度5$28其他精油、精油及浓缩物

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robertet越南18$5.41M其他精油
Prinova USA越南12$2.39M苯甲醛、其他精油
Prinova USA美国12$2.32M其他乙酸酯、薄荷精油
Vigon International LLC越南13$2.11M苯甲醛、苯甲醇
M & U International LLC越南8$1.21M苯甲醛、苯甲醇
Vigon International LLC美国8$972.8K芳香醚衍生物、其他环醛
VIGON INTERNATIONAL LLC9$889.3K苯甲醇、苯甲醛
M & U International LLC美国11$854.4K其他环醛、丁戊酸及衍生物
Excellentia International越南12$610.5K苯甲醛、其他精油
Cedarome Canada Inc.加拿大12$540.6K橙精油、精油及浓缩物

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23精油及浓缩物M & U INTERNATIONAL LLC马达加斯加$1
2026-06-16粘土及膨润土Oker Chemie GmbH土耳其$14.6K
2026-06-12其他含氧杂环化合物Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd.中国$150
2026-06-12其他含氧杂环化合物Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd.中国$150
2026-06-12其他含氧杂环化合物Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd.中国$190
2026-06-12其他有机化合物Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd.中国$96
2026-06-12维生素A及衍生物Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd.中国$96
2026-06-12其他含氧杂环化合物Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd.中国$80
2026-06-08不锈钢管配件GUIZHOU LANDERLEE EXTRACTION TECHNOLOGY CO.LTD中国$19
2026-06-088425机械零件GUIZHOU LANDERLEE EXTRACTION TECHNOLOGY CO.LTD中国$50

出口(共 411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30苯甲醛Cedarome Canada Inc.—$56.3K
2026-06-29苯甲醛ROBERTET INC.—$125.1K
2026-06-29苯甲酸化合物VIGON INTERNATIONAL LLC—$2.5K
2026-06-29苯甲醛Givaudan Flavors美国$109.5K
2026-06-29苯甲酸化合物VIGON INTERNATIONAL LLC—$6.3K
2026-06-25其他乙酸酯AROMIENS INTERNATIONAL INC.美国$21.0K
2026-06-25其他环醛V. MANE FILS—$9.0K
2026-06-25苯甲醛Advanced Biotech美国$171.0K
2026-06-22其他环醛Givaudan Flavors美国$14.4K
2026-06-22其他环醛PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度$11.0K

相关企业 · 同类产品

Tech Vina Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →