Tech Vina Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 其他精油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECH - VINA

90
进口笔数
370
出口笔数
$4.33M
进口金额
$31.64M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
42
供应商数
130
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 5 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $418.0K · 3 笔2023-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $796.6K · 13 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $955.8K · 12 笔2024-01进口 $3 · 3 笔出口 $1.05M · 15 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $783.4K · 14 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $652.5K · 6 笔2024-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $960.5K · 10 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $814.8K · 10 笔2024-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $865.0K · 8 笔2024-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $493.5K · 11 笔2024-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $619.3K · 9 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $1.21M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $369.2K · 9 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $1.24M · 15 笔2024-12进口 $519 · 1 笔出口 $1.36M · 6 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $981.2K · 9 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $453.6K · 6 笔2025-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $1.79M · 13 笔2025-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $271.9K · 3 笔2025-07进口 $6.3K · 4 笔出口 $1.31M · 10 笔2025-08进口 $27.1K · 3 笔出口 $662.5K · 7 笔2025-09进口 $15.3K · 2 笔出口 $1.24M · 10 笔2025-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $891.2K · 11 笔2025-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $1.41M · 7 笔2025-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $920.0K · 14 笔2026-01进口 $23.1K · 4 笔出口 $567.1K · 14 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $569.3K · 15 笔2026-03进口 $227.9K · 5 笔出口 $2.16M · 16 笔2026-04进口 $3.36M · 7 笔出口 $1.36M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 5 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $418.0K · 3 笔2023-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $796.6K · 13 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $955.8K · 12 笔2024-01进口 $3 · 3 笔出口 $1.05M · 15 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $783.4K · 14 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $652.5K · 6 笔2024-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $960.5K · 10 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $814.8K · 10 笔2024-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $865.0K · 8 笔2024-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $493.5K · 11 笔2024-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $619.3K · 9 笔2024-09进口 $12.2K · 2 笔出口 $1.21M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $369.2K · 9 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $1.24M · 15 笔2024-12进口 $519 · 1 笔出口 $1.36M · 6 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $981.2K · 9 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $453.6K · 6 笔2025-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $1.79M · 13 笔2025-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $271.9K · 3 笔2025-07进口 $6.3K · 4 笔出口 $1.31M · 10 笔2025-08进口 $27.1K · 3 笔出口 $662.5K · 7 笔2025-09进口 $15.3K · 2 笔出口 $1.24M · 10 笔2025-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $891.2K · 11 笔2025-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $1.41M · 7 笔2025-12进口 $181.3K · 4 笔出口 $920.0K · 14 笔2026-01进口 $23.1K · 4 笔出口 $567.1K · 14 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $569.3K · 15 笔2026-03进口 $227.9K · 5 笔出口 $2.16M · 16 笔2026-04进口 $3.36M · 7 笔出口 $1.36M · 17 笔

工商档案

企业注册号0107919283
企查查编码QVNKMR8W6T
成立日期2017-07-12
联系地址Lô CN15, Đường D5, Khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECHVINA HOLDING
企业英文名称TECH - VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN15, Đường D5, Khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
电话+84866115486
邮箱info@techvina.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330129其他精油
392390其他塑料包装制品
73101050-300升容器
611610塑胶涂层手套
482190未印刷标签
250810粘土及膨润土
291221苯甲醛
285000无机非碳化合物
392350塑料封口件
290621苯甲醇

出口

HS 编码产品
330129其他精油
291229其他环醛
291221苯甲醛
293220含氧杂环化合物
290621苯甲醇
291539其他乙酸酯
290629其他芳香醇
380510萜烯油
151311粗制椰子油
290529不饱和无环醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$3.70M
美国9$370.2K
德国13$78.9K
韩国9$78.2K
越南4$51.3K
马来西亚6$28.7K
泰国3$21.8K
印度尼西亚1$1.4K
印度10$739
法国2$117

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南186$19.83M
美国62$5.91M
法国20$781.8K
德国17$359.6K
西班牙6$284.3K
中国4$112.3K
加拿大3$76.2K
斯里兰卡6$74.1K
印度7$46.6K
比利时1$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fragrand Aromas Ltd.中国7$206.5K其他环醛、其他精油
Chongyi Industries (Hangzhou) Co., Ltd.中国7$86.1K贱金属盖、其他钢铁管件
Dong Kook Co., Ltd.韩国9$78.2K变形尼龙纱、塑胶涂层手套
Changzhou Koye Chemical Co., Ltd.中国3$57.5K其他有机无机化合物、其他杂环化合物
Oker Chemie GmbH德国6$54.7K二氧化硅、粘土及膨润土
Schutz (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚6$28.7K其他塑料包装制品、塑料容器
Suzhou Beishi Packing Technology Co., Ltd.中国3$25.2K50-300升容器
Tropack Packmittel GmbH德国7$24.2K其他诊断试剂、其他化学制剂
Schutz (Thailand) Ltd.泰国3$21.8K300升以上塑料容器、其他塑料包装制品
TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd.印度5$28其他精油、精油及浓缩物

下游采购商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robertet越南18$5.41M其他精油
Prinova USA越南12$2.39M苯甲醛、其他精油
Vigon International LLC越南13$2.11M苯甲醛、苯甲醇
M & U International LLC越南8$1.21M苯甲醛、苯甲醇
Vigon International LLC美国8$972.8K其他环醛、其他精油
M & U International LLC美国11$854.4K其他环醛、丁戊酸及衍生物
Excellentia International越南12$610.5K苯甲醛、其他精油
Cedarome Canada Inc.加拿大11$484.2K橙精油、其他精油
Frey + Lau GmbH德国8$247.5K其他环醛、其他精油
Aroma Chemical Services International GmbH德国8$137.8K其他环醛、含氧杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2050-300升容器CHONGYI INDUSTRIES (HANGZHOU) CO LTD中国$17.1K
2026-04-2050-300升容器CHONGYI INDUSTRIES (HANGZHOU) CO LTD中国$17.1K
2026-04-20钢铁容器<50升CHONGYI INDUSTRIES (HANGZHOU) CO LTD中国$12
2026-04-20钢铁容器<50升CHONGYI INDUSTRIES (HANGZHOU) CO LTD中国$12
2026-04-12非瓦楞折叠盒ZHANGJIAGANG ZCIC INTERNATIONAL CO LTD中国$4.4K
2026-04-12非瓦楞折叠盒ZHANGJIAGANG ZCIC INTERNATIONAL CO LTD中国$4.4K
2026-04-11其他塑料包装制品Schutz (Thailand) Ltd.泰国$4.1K
2026-04-11其他塑料包装制品Schutz (Thailand) Ltd.泰国$4.1K
2026-04-09贵金属催化剂ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD中国$6.7K
2026-04-09贵金属催化剂ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD中国$6.7K

出口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29粗制椰子油M & U INTERNATIONAL LLC$11.4K
2026-04-29粗制椰子油M & U INTERNATIONAL LLC$11.4K
2026-04-28苯甲醛EXCELLENTIA INTERNATIONAL美国$36.5K
2026-04-23苯甲醇PRINOVA USA$82.0K
2026-04-23苯甲醛PRINOVA USA$254.9K
2026-04-23苯甲醛PRINOVA USA$70.8K
2026-04-23其他环醛GLOBAL ESSENCE$211.7K
2026-04-23苯甲醛PRINOVA USA$226.6K
2026-04-22苯甲醇EXCELLENTIA INTERNATIONAL美国$9.5K
2026-04-22其他精油EXCELLENTIA INTERNATIONAL美国$59.2K

相关企业 · 同类产品

Tech Vina Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →