Tech Vina Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECH - VINA
100
进口笔数
424
出口笔数
$4.37M
进口金额
$34.71M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
46
供应商数
139
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107919283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMR8W6T |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Lô CN15, Đường D5, Khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHVINA HOLDING |
| 企业英文名称 | TECH - VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN15, Đường D5, Khu công nghiệp Yên Mỹ II mở rộng, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84866115486 |
| 邮箱 | info@techvina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 291221 | 苯甲醛 |
| 285000 | 无机非碳化合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 290621 | 苯甲醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 291229 | 其他环醛 |
| 291221 | 苯甲醛 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 290621 | 苯甲醇 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290629 | 其他芳香醇 |
| 380510 | 萜烯油 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $3.72M |
| 美国 | 9 | $370.2K |
| 德国 | 13 | $78.9K |
| 韩国 | 9 | $78.2K |
| 越南 | 4 | $51.3K |
| 泰国 | 4 | $30.0K |
| 马来西亚 | 6 | $28.7K |
| 土耳其 | 1 | $14.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 186 | $19.83M |
| 美国 | 77 | $6.58M |
| 法国 | 23 | $813.4K |
| 德国 | 17 | $359.6K |
| 西班牙 | 6 | $284.3K |
| 中国 | 4 | $112.3K |
| 加拿大 | 3 | $76.2K |
| 斯里兰卡 | 6 | $74.1K |
| 印度 | 8 | $57.6K |
| 爱尔兰 | 2 | $55.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fragrand Aromas Ltd. | 中国 | 7 | $206.5K | 其他环醛、其他精油 |
| Chongyi Industries (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $103.8K | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Dong Kook Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $78.2K | 变形尼龙纱、塑胶涂层手套 |
| Oker Chemie GmbH | 德国 | 7 | $69.4K | 二氧化硅、粘土及膨润土 |
| Changzhou Koye Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.5K | 其他有机无机化合物、其他杂环化合物 |
| Schutz (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $30.0K | 300升以上塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Schutz (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $28.7K | 其他塑料包装制品、300升以上塑料容器 |
| Suzhou Beishi Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 50-300升容器 |
| Tropack Packmittel GmbH | 德国 | 7 | $24.2K | 其他化学制剂、其他诊断试剂 |
| TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $28 | 其他精油、精油及浓缩物 |
下游采购商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robertet | 越南 | 18 | $5.41M | 其他精油 |
| Prinova USA | 越南 | 12 | $2.39M | 苯甲醛、其他精油 |
| Prinova USA | 美国 | 12 | $2.32M | 其他乙酸酯、薄荷精油 |
| Vigon International LLC | 越南 | 13 | $2.11M | 苯甲醛、苯甲醇 |
| Advanced Biotech | 美国 | 9 | $1.02M | 乙酸乙酯、其他精油 |
| VIGON INTERNATIONAL LLC | 9 | $889.3K | 苯甲醇、苯甲醛 | |
| M & U International LLC | 美国 | 11 | $854.4K | 其他环醛、丁戊酸及衍生物 |
| Excellentia International | 越南 | 12 | $610.5K | 苯甲醛、其他精油 |
| Cedarome Canada Inc. | 加拿大 | 12 | $540.6K | 橙精油、精油及浓缩物 |
| Givaudan Flavors | 美国 | 9 | $324.9K | 橙精油、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他精油 | Anhui Capa Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-23 | 其他塑料包装制品 | Hunan Jieming Plastic Industrial Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-07-15 | 香草兰粉 | HDDES Extracts (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $1.8K |
| 2026-07-08 | 50-300升容器 | Chongyi Industries (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-06-23 | 精油及浓缩物 | M & U INTERNATIONAL LLC | 马达加斯加 | $1 |
| 2026-06-16 | 粘土及膨润土 | Oker Chemie GmbH | 土耳其 | $14.6K |
| 2026-06-12 | 其他含氧杂环化合物 | Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-12 | 其他含氧杂环化合物 | Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-12 | 其他含氧杂环化合物 | Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd. | 中国 | $190 |
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 苯甲醛 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES INC | — | $8.3K |
| 2026-07-29 | 其他精油 | Excellentia International | 美国 | $22.2K |
| 2026-07-21 | 其他精油 | DOTERRA GLOBAL LIMITED | 爱尔兰 | $44.0K |
| 2026-07-21 | 含氧杂环化合物 | VENTOS USA INC. | — | $1.2K |
| 2026-07-20 | 苯甲醛 | Givaudan Flavors | 美国 | $83.2K |
| 2026-07-16 | 苯甲醛 | Advanced Biotech | 美国 | $171.0K |
| 2026-07-16 | 其他精油 | Frey + Lau GmbH | — | $11.0K |
| 2026-07-13 | 苯甲醛 | WILD FLAVORS, INC. | — | $553.6K |
| 2026-07-11 | 其他精油 | PHYTOSYNTHESE SASU | — | $42.9K |
| 2026-07-10 | 其他精油 | PHYTOSYNTHESE SASU | — | $42.9K |