Viet Nam Industry Development Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP PHáT TRIểN CôNG NGHIệP VIệT NAM
- 邮箱8
- Facebook1
28
进口笔数
0
出口笔数
$354.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107527617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA0BGET |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Giao Tự, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRY DEVELOPMENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giao Tự, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904290225 |
| 邮箱 | giaiphapcongnghiepvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $354.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhuan Changyou Hydraulic Tools Co., Ltd. | 中国 | 14 | $160.6K | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
| Shanghai Chengxiang Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.1K | 非数控钻床、电动手钻 |
| Masada Seisakusho (Huzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.9K | 液压车辆千斤顶 |
| Nantong Jelink Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 手工工具、可互换钻具 |
| Taizhou Juli Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.9K | 带马达手动工具、钳子镊子 |
| Masada Seisakusho (Huzhou) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $25.9K | 液压车辆千斤顶 |
| Nantong Deltan Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Shanghai Yiying Crane Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 非自走式叉车、电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $688 |
| 2026-02-23 | 液压车辆千斤顶 | MASADA SEISAKUSHO (HUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |