Viet International Trade Cars Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô Thương Mại Quốc Tế Việt
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104985746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEB0JSK |
| 成立日期 | 2010-11-04 |
| 联系地址 | Số 19, lô B1, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INTERNATIONAL TRADE CARS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK18 (LK 14-3) đường Vàng Anh, khu Eurowindow Twin Parks, phố Thành Trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84903251288 |
| 邮箱 | quoctevietauto2010@gmail.com |
| 官网 | quoctevietauto.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 870421 | 5吨以下柴油货车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Huacun Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.09M | 其他特种车辆、油罐挂车 |
| Shiyan Shenkun Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $538.5K | 油罐挂车、钢制容器(>300升) |
| Guangxi Yueya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $315.9K | 履带推土机、60伏以下继电器 |
| Zhengzhou Zhengtong Fan Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 非农用喷雾器具、其他风扇 |
| Jining Maitesi Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jining Hengwang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Guangxi Pingxiang City Xingma Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $125.5K |
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $125.5K |
| 2025-11-23 | 5吨以下柴油货车 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2025-11-15 | 其他特种车辆 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100.5K |
| 2025-09-15 | 其他特种车辆 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2025-06-19 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $137.6K |
| 2024-11-23 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $140.8K |
| 2024-11-23 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $71.4K |
| 2024-09-02 | 履带推土机 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $182.9K |
| 2024-08-06 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $54.0K |