NK Foods Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 混合蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI THựC PHẩM NK

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$52.6K
出口金额
—
最近进口
2023-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0313744568
企查查编码QVN7CQ00J3
成立日期2016-04-07
联系地址61/34 đường số 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM NK
企业英文名称NK FOODS TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话0989691109
原始企业状态Tạm ngừng kinh doanh
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$52.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terezia Co., Ltd.捷克1$52.6K混合蔬菜

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-24混合蔬菜TEREZIA CO捷克$52.6K

相关企业 · 同类产品

NK Foods Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →