Bakhaco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAKHACO VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$540.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110114289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRVM2QV |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Số 20 Ngách 1 Ngõ 172 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAKHACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAKHACO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Ngách 1 Ngõ 172 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904974737 |
| 邮箱 | Bakhacovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 21 | $352.6K |
| 土耳其 | 12 | $123.8K |
| 波兰 | 3 | $64.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 10 | $184.9K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Neas Kozmetik A.S. | 土耳其 | 11 | $123.8K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| S.A.S. Alvend | 法国 | 4 | $83.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Lustrel Laboratoires | 法国 | 3 | $69.8K | 其他食品制剂 |
| Hagi Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $64.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ay Cosmetic Conseil Sarl | 法国 | 1 | $14.4K | 其他护肤品 |
| Alvend Laboratoire | 法国 | 3 | $74 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Tim Kozmetik Sabun Otel Malz. | 土耳其 | 1 | $1 | 皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $22.6K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $22.6K |
| 2026-02-23 | 皮肤清洁剂 | NEAS KOZMETIK AS | 土耳其 | $7.9K |
| 2026-02-23 | 皮肤清洁剂 | NEAS KOZMETIK AS | 土耳其 | $6.8K |
| 2026-02-23 | 盥洗皂制品 | NEAS KOZMETIK AS | 土耳其 | $5.5K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $13.1K |
| 2025-12-09 | 其他护肤品 | S A S ALVEND | 法国 | $11.8K |
| 2025-10-24 | 盥洗皂制品 | NEAS KOZMETIK AS | 土耳其 | $5.5K |
| 2025-10-24 | 其他护肤品 | NEAS KOZMETIK AS | 土耳其 | $13.8K |
| 2025-10-22 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $22.2K |