Phat Dat Kon Tum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT ĐạT KON TUM
58
进口笔数
1
出口笔数
$5.20M
进口金额
$14.1K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2024-11-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101268491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2P096X |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | TDP 6, Thị Trấn Plei Kần, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT ĐẠT KON TUM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP 6, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất, nhập khẩu. - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84916460365 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 58 | $5.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $2.65M | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
| Khounsap Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $661.9K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $649.1K | 高淀粉木薯、柚木结构材 |
| Vongvilay Wood Processing Factory KM | 老挝 | 7 | $569.2K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Xayphatthana Wood Factory Processing | 老挝 | 5 | $526.5K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Kham Lay Wood Processing Plant | 老挝 | 2 | $143.3K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounsap Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.1K | 前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $128.0K |
| 2025-02-23 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $128.0K |
| 2025-02-17 | 高淀粉木薯 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $22.1K |
| 2025-02-16 | 高淀粉木薯 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $36.8K |
| 2025-02-15 | 高淀粉木薯 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $36.8K |
| 2025-02-14 | 高淀粉木薯 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $51.5K |
| 2025-02-13 | 高淀粉木薯 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $36.8K |
| 2025-02-13 | 高淀粉木薯 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $51.5K |
| 2025-02-12 | 高淀粉木薯 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $14.7K |
| 2025-02-10 | 高淀粉木薯 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $51.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 前端装载机 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $14.1K |