Quoc Vuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC VươNG
23
进口笔数
0
出口笔数
$799.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31U0NA9 |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Hưng Hiền, Xã Hiền Giang, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC VƯƠNG |
| 企业英文名称 | QUOC VUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Hưng Hiền, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84966129916 |
| 邮箱 | ketoanxnkqv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 842420 | 喷枪 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $799.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Light Industrial Products Import & Export (Group) Nantong Co., Ltd. | 中国 | 13 | $643.4K | 测量水准仪、其他电动手工具 |
| Boxing International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.5K | 喷砂机、喷枪 |
| Nantong Shangzhiming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.9K | 测量水准仪、电动手钻 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boxing International Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.3K | 喷枪 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Taizhou Boxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $825 | 摩托车及配件、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-16 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-12-16 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-05 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $816 |
| 2025-12-05 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-05 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-05 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-05 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |