Tien Thinh One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Thịnh
18
进口笔数
0
出口笔数
$146.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100402588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4DN0M7 |
| 成立日期 | 2010-01-11 |
| 联系地址 | Số 242, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 7, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 242, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 02943867300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $127.3K |
| 瑞典 | 1 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Senzheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 其他塑料制品、雪地高尔夫车 |
| 52b92a56309366b98824a4ff90703bea | 1 | $19.4K | ||
| Hengshui Plus Medical Devices Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 医用家具、机动残疾人车 |
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Toprex Festival Decoration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | LED照明装置、圣诞用品 |
| Wenzhou East Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Suzhou Gongwei Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 高强力机织物、彩色化纤织物 |
| Nantong Sea Melody Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 玻璃加工机械、合成短纤纱 |
| Index Braille AB | 瑞典 | 1 | $4.8K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Zhengzhou Alphatch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他电气设备、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-13 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO SENZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $273 |