TQ Vietnam General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI Cơ ĐIệN HOàNG MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110112154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXKS3SC |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 43 ngõ 123 phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN HOÀNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 ngõ 123 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84973060766 |
| 邮箱 | ketoantqvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842810 | 升降机 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 升降机、升降机零件 |
| Fujian Gordon Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Zheli New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Taizhou Shanying Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他离心泵 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-05 | 其他离心泵 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-05 | 其他离心泵 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-05 | 其他离心泵 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-05 | 泵零件 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-05 | 其他离心泵 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-05 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-05 | 非棉针织背心 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-05 | 非瓦楞折叠盒 | ZHEJIANG ZHELI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |