TOAN PHAT HA NOI INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT TOàN PHáT Hà NộI
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105474423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V8F5QE |
| 成立日期 | 2011-08-29 |
| 联系地址 | Số 07 TT15, Khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TOÀN PHÁT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT HA NOI INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 07 TT15, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84975911587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.3K | 自粘塑料片、玩具模型 |
| GUANGZHOU COLORFUL PLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 其他户外娱乐设备、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU COLORFUL PLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU COLORFUL PLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-25 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU COLORFUL PLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $861 |
| 2025-11-25 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU COLORFUL PLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-26 | PVC地板/墙覆盖物 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-04-26 | 电热电阻器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-04-26 | 其他手工工具 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-04-26 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-04-26 | 其他数学仪器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |