Sao Bei International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế SAO BắC
77
进口笔数
7
出口笔数
$3.05M
进口金额
$329.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-30
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202197253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS382HTK |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số 7/229 đường Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ SAO BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN STAR INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/229 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84966839895 |
| 邮箱 | saobaclogs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030722 | 冻扇贝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $633.0K |
| 马达加斯加 | 12 | $618.9K |
| 阿根廷 | 14 | $398.2K |
| 波兰 | 5 | $391.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $320.0K |
| 莫桑比克 | 3 | $217.0K |
| 巴基斯坦 | 5 | $156.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $123.2K |
| 中国香港 | 6 | $100.6K |
| 马来西亚 | 3 | $89.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $168.5K |
| 越南 | 4 | $160.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 22 | $570.8K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 5 | $391.4K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Ralison Than Van Mammy Daniella | 马达加斯加 | 5 | $238.0K | 去壳花生 |
| KING GRAINS EXPORT, Ltda. | 莫桑比克 | 3 | $217.0K | 去壳花生 |
| HNH Corp. | 巴基斯坦 | 5 | $156.0K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Ramandraisoa Nomena Claudie B | 马达加斯加 | 3 | $127.3K | 去壳花生 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $123.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Bonnin Hnos. de Bonnin, Guillermo Victor Bonnin, Abel Eduardo y Bonnin | 阿根廷 | 4 | $104.0K | 冷冻鸡肉块 |
| Nanzhang Zhangtai Food Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $100.6K | 3公斤以上红茶 |
| Rewiral S.A. | 阿根廷 | 3 | $94.5K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.5K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $152.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他冷冻软体动物、冷冻烟熏蟹 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-16 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-16 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-03-03 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $22.8K |
| 2026-02-23 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $22.8K |
| 2026-02-23 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $22.8K |
| 2026-02-02 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $22.8K |
| 2026-02-02 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $22.8K |
| 2026-01-05 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $25.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2024-08-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-08-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2024-08-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-08-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-08-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2024-08-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-08-27 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2024-08-27 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $440 |