Sao Bei International Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế SAO BắC

77
进口笔数
7
出口笔数
$3.05M
进口金额
$329.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-30
最近出口
21
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $197.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-02进口 $154.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $404.6K · 7 笔出口 $87.5K · 2 笔2024-06进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $423.9K · 5 笔出口 $233.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $197.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-02进口 $154.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $404.6K · 7 笔出口 $87.5K · 2 笔2024-06进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $423.9K · 5 笔出口 $233.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202197253
企查查编码QVNS382HTK
成立日期2023-04-17
联系地址Số 7/229 đường Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ SAO BẮC
企业英文名称NORTHERN STAR INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7/229 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84966839895
邮箱saobaclogs@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
120242去壳花生
0902403公斤以上红茶
121299其他食用蔬菜
121190药用植物

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
030722冻扇贝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$633.0K
马达加斯加12$618.9K
阿根廷14$398.2K
波兰5$391.4K
印度尼西亚1$320.0K
莫桑比克3$217.0K
巴基斯坦5$156.0K
俄罗斯4$123.2K
中国香港6$100.6K
马来西亚3$89.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$168.5K
越南4$160.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lamex Foods Inc.美国22$570.8K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰5$391.4K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Ralison Than Van Mammy Daniella马达加斯加5$238.0K去壳花生
KING GRAINS EXPORT, Ltda.莫桑比克3$217.0K去壳花生
HNH Corp.巴基斯坦5$156.0K药用植物、其他食用蔬菜
Ramandraisoa Nomena Claudie B马达加斯加3$127.3K去壳花生
FG Foods Ltd.俄罗斯4$123.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Bonnin Hnos. de Bonnin, Guillermo Victor Bonnin, Abel Eduardo y Bonnin阿根廷4$104.0K冷冻鸡肉块
Nanzhang Zhangtai Food Co. Ltd.中国香港6$100.6K3公斤以上红茶
Rewiral S.A.阿根廷3$94.5K冷冻鸡肉块

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd.中国3$168.5K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd.越南3$152.2K鲜榴莲、其他鲜果
MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd.越南1$8.5K其他冷冻软体动物、冷冻烟熏蟹

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$21.6K
2026-04-29冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$21.6K
2026-04-16冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$21.6K
2026-04-16冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$21.6K
2026-03-03冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$22.8K
2026-02-23冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$22.8K
2026-02-23冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$22.8K
2026-02-02冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$22.8K
2026-02-02冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$22.8K
2026-01-05冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$25.1K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$14.4K
2024-08-30鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$9.4K
2024-08-30鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$17.2K
2024-08-30鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$3.6K
2024-08-29鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD中国$23.9K
2024-08-29鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD中国$2.4K
2024-08-29鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD中国$19.3K
2024-08-29鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD中国$17.1K
2024-08-27鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$32.9K
2024-08-27鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$440

相关企业 · 同类产品

Sao Bei International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →