Doan Ngoc Vinh
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
本地名:Đoàn Ngọc Vinh
264
进口笔数
0
出口笔数
$8.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110065271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2Q2W80 |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH NGỌC ĐOÀN |
| 企业英文名称 | VINH NGOC DOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi (Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84812390309 |
| 邮箱 | vinhtuti68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 175 | $7.40M |
| 泰国 | 89 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 53 | $2.65M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Indochina Development Partners Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 29 | $1.38M | 碾磨大米 |
| Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $1.25M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| PST Agriculture Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 43 | $1.25M | 碾磨大米 |
| Somboon Thai Rice Co., Ltd. | 泰国 | 87 | $1.24M | 碾磨大米、碎米 |
| PST AGRICULTURE EXPORT-IMPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 18 | $672.0K | 碾磨大米 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $127.6K | 其他植物产品、高淀粉木薯 |
| Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $68.3K | 药用植物、其他植物产品 |
| P.A. Export 2013 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.6K | 碾磨大米 |
| Thai Best Interfood Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.1K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 碎米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $533 |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $450 |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $450 |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $735 |
| 2026-04-23 | 碎米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $533 |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $12.1K |