Minh Anh Ha Noi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 磷酸二钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Minh Anh Hà Nội
305
进口笔数
31
出口笔数
$37.19M
进口金额
$892.9K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102900948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV28WSH |
| 成立日期 | 2008-09-08 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 189/112 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH ANH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MINH ANH HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 189/112 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437281962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 281410 | 无水氨 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 305 | $37.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 27 | $783.1K |
| 越南 | 4 | $109.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Sunward Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 129 | $23.35M | 磷酸二钙 |
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 93 | $5.96M | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| HeKou JinLong Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $3.22M | 其他化学制剂、高铝耐火砖 |
| Kunming Chuanjinnuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.36M | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Xingchang International Trade Yunnan Co., Ltd. | 中国 | 9 | $879.0K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Kunming Linjun New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $853.4K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Yunnan Phosphorus Chemicals Group Corp., Ltd. | 中国 | 8 | $771.8K | 其他磷酸钙、其他化学制剂 |
| Tianbao Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $517.7K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Hekou Maoye Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $275.4K | 其他磷酸钙、尿素肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $892.9K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 磷酸二钙 | YUNNAN SUNWARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $388.9K |
| 2026-04-30 | 磷酸二钙 | YUNNAN SUNWARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $388.9K |
| 2026-04-24 | 磷酸二钙 | YUNNAN SUNWARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $389.6K |
| 2026-04-24 | 磷酸二钙 | YUNNAN SUNWARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $389.6K |
| 2026-04-08 | 磷酸二钙 | YUNNAN SUNWARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $386.7K |
| 2026-04-08 | 磷酸二钙 | YUNNAN SUNWARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $386.7K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | HEKOU JINLONG TRADING CO LTD | 中国 | $129.8K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | HEKOU JINLONG TRADING CO LTD | 中国 | $129.8K |
| 2026-04-01 | 磷酸二钙 | YUNNAN SUNWARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $219.9K |
| 2026-04-01 | 磷酸二钙 | YUNNAN SUNWARD CHEMICALS CO LTD | 中国 | $219.9K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $71.0K |
| 2026-04-22 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $23.7K |
| 2026-04-22 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $47.3K |
| 2026-03-30 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-03-30 | 其他磷酸钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $25.3K |
| 2026-03-27 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-03-27 | 其他磷酸钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $25.3K |
| 2026-03-09 | 其他磷酸钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $49.0K |
| 2026-03-05 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $21.4K |
| 2026-02-03 | 磷酸二钙 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $53.8K |