Dong Duong Building Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Đông Dương
80
进口笔数
0
出口笔数
$90.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301173158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8EYBG5 |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | 10A-10C Đường số 2, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 38638013 |
| 邮箱 | dongduong@dongduong.com.vn |
| 官网 | www.dongduong.com.vn |
| 传真 | 38662249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 52 | $67.8K |
| 美国 | 20 | $16.5K |
| 德国 | 5 | $3.5K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
| 波兰 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.T.I. Business Consulting Co., Ltd. | 意大利 | 10 | $20.8K | 不锈钢家用制品、电气装置零件 |
| Carlo Nobili S.p.A. | 意大利 | 8 | $19.1K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Viking Range, LLC | 美国 | 18 | $10.3K | 电气装置零件、其他制冷设备 |
| JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | 13 | $6.9K | 治疗按摩器具、塑料卫浴器具 |
| Bossini S.p.A. | 意大利 | 4 | $6.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Ceramica Catalano S.r.l. | 意大利 | 3 | $5.6K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Blanco APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.9K | 其他水泥制品、阀门龙头 |
| Graff S.r.l. | 波兰 | 2 | $1.2K | 钢铁卫浴器具、铜卫浴器具 |
| Smeg S.p.A. | 意大利 | 7 | $1.1K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | 2 | $765 | 瓷制卫生洁具、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 电气装置零件 | VIKING RANGE LLC | 美国 | $224 |
| 2024-07-16 | 电气装置零件 | VIKING RANGE LLC | 美国 | $219 |
| 2024-06-06 | 电气装置零件 | JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | $314 |
| 2024-04-22 | 钢铁卫浴器具 | JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | $81 |
| 2024-04-22 | 电气装置零件 | JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | $150 |
| 2024-04-22 | 电气装置零件 | JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | $150 |
| 2024-04-22 | 电气装置零件 | JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | $174 |
| 2024-04-22 | 电气装置零件 | JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | $174 |
| 2024-04-22 | 其他塑料洁具 | JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | $35 |
| 2024-04-22 | 电气装置零件 | JACUZZI EUROPE S.P.A. | 意大利 | $194 |