Anduyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Duyên

75
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101503017
企查查编码QVNUG0YAX2
成立日期2004-06-07
联系地址Số 10 ngõ 24, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN DUYÊN
企业英文名称ANDUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 ngõ 24, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842435118933
邮箱andyfreshvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
020230冻去骨牛肉
020443冷冻去骨羊肉
020442冷冻带骨羊肉块
020220冷冻带骨牛肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚75$2.46M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚75$2.46M去骨牛肉、冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$398
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$345
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$527
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$709
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$239
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$398
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$7.1K
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$3.0K
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$589
2026-04-15去骨牛肉Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd澳大利亚$345

相关企业 · 同类产品

Anduyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →