Anduyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Duyên
75
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101503017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG0YAX2 |
| 成立日期 | 2004-06-07 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 24, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN DUYÊN |
| 企业英文名称 | ANDUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 24, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435118933 |
| 邮箱 | andyfreshvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 75 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 75 | $2.46M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $398 |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $345 |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $527 |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $709 |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $239 |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $398 |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $589 |
| 2026-04-15 | 去骨牛肉 | Midfield Meat International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $345 |