Emuge-Franken LLC

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 螺纹加工工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMUGE - FRANKEN

199
进口笔数
26
出口笔数
$932.4K
进口金额
$54.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-05
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 8 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-01进口 $26.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.5K · 8 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 6 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-07进口 $47.2K · 8 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $36.7K · 6 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $41.9K · 9 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.4K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $13.3K · 5 笔出口 $734 · 2 笔2025-01进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.3K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 3 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $22.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.2K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-10进口 $61.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 8 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-01进口 $26.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.5K · 8 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 6 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-07进口 $47.2K · 8 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $36.7K · 6 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $41.9K · 9 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.4K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $13.3K · 5 笔出口 $734 · 2 笔2025-01进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.3K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 3 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $22.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.2K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-10进口 $61.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316109959
企查查编码QVN7GS0U75
成立日期2020-01-15
联系地址Lô P5-00.10, KDC CityLand Park Hills, 18 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMUGE - FRANKEN
企业英文名称EMUGE – FRANKEN LLC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số 98 Nguyễn Thị Nhung, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02866811768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本236.122亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820740螺纹加工工具
820770铣削工具
846610机床零件附件
820750可互换钻具
903180其他测量仪器
491110商业广告材料
491199其他印刷品
340319非纺织润滑剂
482010纸质文具
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
820770铣削工具
820790可互换工具
732690其他钢铁制品
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国153$660.6K
印度38$234.8K
瑞士24$20.6K
捷克18$12.9K
中国7$3.2K
意大利1$334

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$41.0K
德国2$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Emuge Werk Richard Glimpel GmbH & Co. KG德国70$313.0K螺纹加工工具、可互换钻具
Franken GmbH & Co. KG德国57$269.8K金属加工机刀、铣削工具
Emuge Franken India Pvt. Ltd.印度34$188.0K螺纹加工工具、塑料包装箱
Emuge-Werk Richard Glimpel GmbH & Co. KG德国10$58.3K螺纹加工工具、机床零件附件
Emuge印度4$46.8K螺纹加工工具、铣削工具
EMUGE德国15$44.7K螺纹加工工具、机床零件附件
Emuge-Werk R. Glimpel GmbH & Co. KG德国3$6.0K其他钢铁制品、商业广告材料
Emuge Werk Rudolf Glimpel GmbH & Co. KG德国6$2.1K螺纹加工工具、纸质文具
NAWA Praezisionstechnik GmbH德国1$1.6K可互换钻孔工具、放电加工机床
Emuge Franken Precision Tools (Suzhou) Co., Ltd.中国4$1.5K可互换钻具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南24$41.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Emuge Werk Richard Glimpel GmbH & Co. KG德国2$13.3K螺纹加工工具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$91
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$415
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$415
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$321
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$29
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$592
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$162
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$162
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$84
2026-04-24螺纹加工工具EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD印度$29

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05可互换工具II VI VIETNAM CO LTD越南$364
2025-09-05铣削工具II VI VIETNAM CO LTD越南$303
2025-09-03铣削工具II VI VIETNAM CO LTD越南$367
2025-09-03铣削工具II VI VIETNAM CO LTD越南$306
2025-05-23螺纹加工工具EMUGE WERK RICHARD GLIMPEL GMBH & CO KG德国$9.5K
2025-05-23螺纹加工工具EMUGE WERK RICHARD GLIMPEL GMBH & CO KG德国$3.3K
2025-02-07铣削工具II VI VIETNAM CO LTD越南$615
2025-02-07铣削工具II VI VIETNAM CO LTD越南$544
2025-02-07铣削工具II VI VIETNAM CO LTD越南$888
2025-02-06铣削工具II VI VIETNAM CO LTD越南$615

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Emuge-Franken LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →