Emuge-Franken LLC
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 螺纹加工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMUGE - FRANKEN
- 邮箱62
199
进口笔数
26
出口笔数
$932.4K
进口金额
$54.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-05
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316109959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GS0U75 |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Lô P5-00.10, KDC CityLand Park Hills, 18 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMUGE - FRANKEN |
| 企业英文名称 | EMUGE – FRANKEN LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 98 Nguyễn Thị Nhung, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02866811768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 236.122亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820770 | 铣削工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 153 | $660.6K |
| 印度 | 38 | $234.8K |
| 瑞士 | 24 | $20.6K |
| 捷克 | 18 | $12.9K |
| 中国 | 7 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $334 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $41.0K |
| 德国 | 2 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emuge Werk Richard Glimpel GmbH & Co. KG | 德国 | 70 | $313.0K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| Franken GmbH & Co. KG | 德国 | 57 | $269.8K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Emuge Franken India Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $188.0K | 螺纹加工工具、塑料包装箱 |
| Emuge-Werk Richard Glimpel GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $58.3K | 螺纹加工工具、机床零件附件 |
| Emuge | 印度 | 4 | $46.8K | 螺纹加工工具、铣削工具 |
| EMUGE | 德国 | 15 | $44.7K | 螺纹加工工具、机床零件附件 |
| Emuge-Werk R. Glimpel GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $6.0K | 其他钢铁制品、商业广告材料 |
| Emuge Werk Rudolf Glimpel GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $2.1K | 螺纹加工工具、纸质文具 |
| NAWA Praezisionstechnik GmbH | 德国 | 1 | $1.6K | 可互换钻孔工具、放电加工机床 |
| Emuge Franken Precision Tools (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.5K | 可互换钻具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $41.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Emuge Werk Richard Glimpel GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $13.3K | 螺纹加工工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $91 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $415 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $415 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $321 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $29 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $592 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $162 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $162 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $84 |
| 2026-04-24 | 螺纹加工工具 | EMUGE FRANKEN INDIA PVT LTD | 印度 | $29 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 可互换工具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2025-09-05 | 铣削工具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $303 |
| 2025-09-03 | 铣削工具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2025-09-03 | 铣削工具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-05-23 | 螺纹加工工具 | EMUGE WERK RICHARD GLIMPEL GMBH & CO KG | 德国 | $9.5K |
| 2025-05-23 | 螺纹加工工具 | EMUGE WERK RICHARD GLIMPEL GMBH & CO KG | 德国 | $3.3K |
| 2025-02-07 | 铣削工具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $615 |
| 2025-02-07 | 铣削工具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-02-07 | 铣削工具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $888 |
| 2025-02-06 | 铣削工具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $615 |