Vietnam Mechanical Casting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢制研磨球
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ khí đúc Việt Nam
19
进口笔数
12
出口笔数
$518.1K
进口金额
$202.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-01-23
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600646092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7EAJQT |
| 成立日期 | 2009-12-03 |
| 联系地址 | Lô B4, khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐÚC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MECHANICAL CASTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B4, khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02103991002 |
| 邮箱 | vinacasting@gmail.com |
| 官网 | vinacasting.vn |
| 传真 | 02103992005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $442.7K |
| 印度 | 2 | $75.4K |
| 日本 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $168.7K |
| 越南 | 4 | $18.8K |
| 丹麦 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Huahong Grinding Ball Co., Ltd. | 中国 | 11 | $408.1K | 铁制磨球、钢制研磨球 |
| Vedalen Commodities | 印度 | 1 | $37.8K | 高碳铬铁、高碳锰铁 |
| Vedalen Commodities | 印度 | 1 | $37.6K | 高碳铬铁、二氧化硅 |
| Shandong Huamin Steel Ball Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 钢制研磨球、铁制磨球 |
| Shandong Hengqiao Energy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 人造石墨、碳化硅 |
| Welco Intelligent Equipment Technology (Shandong) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.3K | 矿物混合机、其他功能机器 |
| Pukdoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 其他塑料制品、金属模具(非注塑) |
| Welco Intelligent Equipment Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $219 | 其他化学制剂 |
| Trade for Good Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pukdoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $168.7K | 土方机械零件、滑轮飞轮 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Svendborg Brakes Ltd. | 丹麦 | 1 | $14.5K | 燃气轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 钢制研磨球 | QINGZHOU HUAHONG GRINDING BALL CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-12-24 | 金属模具(非注塑) | PUKDOO INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $500 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | PUKDOO INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2025-10-31 | 其他化学制剂 | WELCO INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-10-31 | 矿物混合机 | WELCO INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-31 | 其他功能机器 | WELCO INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $709 |
| 2025-06-09 | 钢制研磨球 | QINGZHOU HUAHONG GRINDING BALL CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-05-05 | 钢制研磨球 | QINGZHOU HUAHONG GRINDING BALL CO LTD | 中国 | $123.5K |
| 2025-04-15 | 钢制研磨球 | QINGZHOU HUAHONG GRINDING BALL CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-01-07 | 钢制研磨球 | QINGZHOU HUAHONG GRINDING BALL CO LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $595 |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-09-11 | 其他塑料制品 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-11 | 燃气轮机零件 | SVENDBORG BRAKES LTD | 丹麦 | $4.6K |
| 2024-06-11 | 燃气轮机零件 | SVENDBORG BRAKES LTD | 丹麦 | $3.3K |
| 2024-06-11 | 燃气轮机零件 | SVENDBORG BRAKES LTD | 丹麦 | $3.0K |
| 2024-06-11 | 燃气轮机零件 | SVENDBORG BRAKES LTD | 丹麦 | $3.6K |
| 2024-04-11 | 传动部件 | PUKDOO INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |