Hai Ychi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI-YCHI
15
进口笔数
1
出口笔数
$175.4K
进口金额
$256
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-10-14
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107759223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D51CX4 |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 6/1, ngõ 6, đường Yên Hòa, tổ 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI-YCHI |
| 企业英文名称 | HAI-YCHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 6/1, ngõ 6, đường Yên Hòa, tổ 14, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +842462923975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 290220 | 苯 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $153.1K |
| 比利时 | 1 | $17.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $898 |
| 德国 | 2 | $431 |
| 中国香港 | 1 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 危地马拉 | 1 | $256 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medtechca Ltd. | 中国 | 3 | $81.7K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Sydmatech Ltd. | 中国 | 4 | $70.2K | 重型称重机、其他电视摄像机 |
| Medtechca Ltd. | 比利时 | 1 | $17.3K | 通信设备零件 |
| LUMINESCENCE TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 其他有机化合物、其他化学制剂 |
| MSE Supplies LLC | 美国 | 1 | $1.2K | 其他无机碱、其他镍制品 |
| Zhengzhou CY Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 工业电炉、其他功能机器 |
| Edinburgh Instruments Ltd. | 英国 | 1 | $898 | 光学分光仪、切片机零件 |
| RS Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $431 | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Soka Technology Ltd. | 中国香港 | 1 | $299 | 8486机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edinburgh Instruments Ltd. | 危地马拉 | 1 | $256 | 切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 切片机零件 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-14 | 变压器零件 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-14 | 其他电子IC | MEDTECHCA LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-14 | 切片机零件 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-14 | 切片机零件 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-14 | 切片机零件 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-14 | 其他电感器 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-14 | 印刷电路 | MEDTECHCA LTD | 中国 | $152 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 切片机零件 | EDINBURGH INSTRUMENTS LTD | 危地马拉 | $256 |