Hung Son High Technology Agriculture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,718 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO HưNG SơN

3
进口笔数
1,718
出口笔数
$182.2K
进口金额
$38.28M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 36 笔2024-02进口 $28.0K · 1 笔出口 $697.5K · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 58 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 54 笔2024-07进口 $73.0K · 1 笔出口 $1.02M · 50 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 84 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 74 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 88 笔2024-11进口 $81.2K · 1 笔出口 $1.27M · 74 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 67 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $765.1K · 48 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $843.1K · 46 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $829.1K · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 61 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 56 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 55 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $661.5K · 35 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $605.0K · 39 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $690.9K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $984.7K · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.6K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 36 笔2024-02进口 $28.0K · 1 笔出口 $697.5K · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 58 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 54 笔2024-07进口 $73.0K · 1 笔出口 $1.02M · 50 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 84 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 74 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 88 笔2024-11进口 $81.2K · 1 笔出口 $1.27M · 74 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 67 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $765.1K · 48 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $843.1K · 46 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $829.1K · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 61 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 56 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 55 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $661.5K · 35 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $605.0K · 39 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $690.9K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $984.7K · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.6K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号5901126409
企查查编码QVND3A9FEJ
成立日期2019-09-04
联系地址689 Lê Duẩn, Xã Chư Á, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO HƯNG SƠN
企业英文名称HUNG SON HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址689 Lê Duẩn, Phường An Phú, Gia Lai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本840亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
481950纸制包装容器

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$154.2K
中国1$28.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国601$13.67M
韩国614$13.00M
新加坡300$7.12M
日本97$1.87M
中国香港53$1.63M
越南25$482.8K
科威特3$101.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd.泰国2$154.2K其他农用机械、喷雾机零件
Guangxi Pingxian Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国1$28.0K纸制包装容器

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U One Trade Co., Ltd.韩国379$6.91M其他香蕉、菠萝
Sumifru Singapore Pte. Ltd.新加坡215$5.45M其他香蕉、菠萝
Dalian Zishi International Trade Co., Ltd.中国180$3.71M其他香蕉
Hanla Agro Products Co., Ltd.韩国64$2.96M其他香蕉、番石榴芒果山竹
Jiaoshengyuan Dalian International Trade Co., Ltd.中国132$2.78M其他香蕉
Dole Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡94$1.87M其他香蕉、其他鲜果
XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国香港55$1.72M鲜榴莲、其他香蕉
Partners Plus Co., Ltd.日本83$1.65M其他香蕉、葡萄干
Taeguem Distribution Co., Ltd.韩国81$1.23M其他香蕉、番石榴芒果山竹
Dole (Shanghai) Fruits & Vegetables Trading Co., Ltd.中国42$821.9K其他香蕉、菠萝

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-29喷雾机零件A T C SUPPLY (1993) CO LTD印度$81.2K
2024-07-26喷雾机零件A T C SUPPLY (1993) CO LTD印度$73.0K
2024-02-07纸制包装容器GUANGXI PINGXIAN SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28.0K

出口(共 1,718)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他香蕉JIAOSHENGYUAN DALIAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$7.8K
2026-04-30其他香蕉JIAOSHENGYUAN DALIAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$9.4K
2026-04-29其他香蕉DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD$11.5K
2026-04-29其他香蕉DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD$6.5K
2026-04-23其他香蕉DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD$3.2K
2026-04-23其他香蕉DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD$3.6K
2026-04-23其他香蕉DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD$3.8K
2026-04-17其他香蕉DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD$6.0K
2026-04-17其他香蕉DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD$13.0K
2026-04-17其他香蕉DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD$3.3K

相关企业 · 同类产品

Hung Son High Technology Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →