Hung Son High Technology Agriculture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,718 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO HưNG SơN
3
进口笔数
1,718
出口笔数
$182.2K
进口金额
$38.28M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901126409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3A9FEJ |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | 689 Lê Duẩn, Xã Chư Á, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO HƯNG SƠN |
| 企业英文名称 | HUNG SON HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 689 Lê Duẩn, Phường An Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 840亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $154.2K |
| 中国 | 1 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 601 | $13.67M |
| 韩国 | 614 | $13.00M |
| 新加坡 | 300 | $7.12M |
| 日本 | 97 | $1.87M |
| 中国香港 | 53 | $1.63M |
| 越南 | 25 | $482.8K |
| 科威特 | 3 | $101.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $154.2K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Guangxi Pingxian Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 纸制包装容器 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 379 | $6.91M | 其他香蕉、菠萝 |
| Sumifru Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 215 | $5.45M | 其他香蕉、菠萝 |
| Dalian Zishi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 180 | $3.71M | 其他香蕉 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $2.96M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Jiaoshengyuan Dalian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 132 | $2.78M | 其他香蕉 |
| Dole Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $1.87M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 55 | $1.72M | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 83 | $1.65M | 其他香蕉、葡萄干 |
| Taeguem Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 81 | $1.23M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Dole (Shanghai) Fruits & Vegetables Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $821.9K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 喷雾机零件 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 印度 | $81.2K |
| 2024-07-26 | 喷雾机零件 | A T C SUPPLY (1993) CO LTD | 印度 | $73.0K |
| 2024-02-07 | 纸制包装容器 | GUANGXI PINGXIAN SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 1,718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | JIAOSHENGYUAN DALIAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | JIAOSHENGYUAN DALIAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $11.5K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $6.0K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | DALIAN ANYOU INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | — | $3.3K |