Phuc Son Trading, Production and Printing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN Và SảN XUấT THươNG MạI PHúC SơN
36
进口笔数
0
出口笔数
$801.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107717826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1VGGG3 |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Khu Trại, Cảng Khuyến Lương, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC SƠN |
| 企业英文名称 | PHUC SON MANUFACTURING TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Trại, Cảng Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436453502 |
| 邮箱 | theptruongphat17@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $667.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $133.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $400.7K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $133.7K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.9K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| South Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.6K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Guangdong Shirong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.7K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Zhejiang Good Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 纸浆成型机、纸容器制造机 |
| ZLC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanning Peggy Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 涂布纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $4.6K |