Sac Viet Trading & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI & ĐầU Tư SắC MàU VIệT
2
进口笔数
3
出口笔数
$4.4K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2024-03-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401929039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV22X13 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | 36 Nguyễn Trác, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SẮC MÀU VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 Nguyễn Trác, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842363775777 |
| 邮箱 | Vietcol.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.3K |
| 中国香港 | 1 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Donghui Roller Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 滚压机滚筒、8451机器零件 |
| Foshan Guanqi Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $96 | 金属框架座椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 钢化安全玻璃、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 金属框架座椅 | FOSHAN GUANQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $96 |
| 2023-01-18 | 滚压机滚筒 | SHANGHAI DONGHUI ROLLER MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 钢化安全玻璃 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-18 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $100 |
| 2024-03-18 | 书写石板和板 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $163 |
| 2024-03-18 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $163 |
| 2024-03-18 | 其他胶粘剂 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2024-03-18 | 金属建筑配件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $224 |
| 2023-11-29 | 非LED灯具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $287 |
| 2023-11-29 | 非LED灯具及发光标志 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $163 |
| 2023-11-29 | 非LED灯具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $410 |
| 2023-11-29 | 非LED灯具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ARATION VIET NAM | 越南 | $51 |