Traco Packaging & Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và BAO Bì TRACO
1
进口笔数
18
出口笔数
$25
进口金额
$102.8K
出口金额
2024-05-10
最近进口
2026-07-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300874154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4BRARD |
| 成立日期 | 2015-01-15 |
| 联系地址 | Lô 13 dãy N05, khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ BAO BÌ TRACO |
| 企业英文名称 | TRACO PACKAGING AND LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 13 dãy N05, khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Chi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842462613708 |
| 邮箱 | info@tracogroup.com.vn |
| 官网 | www.tracogroup.com.vn |
| 传真 | 0462613707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $102.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinjie Hong Plastic Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 塑料管件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 17 | $102.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $107 | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 离合器联轴器 | Qinjie Hong Plastic Electronics Co., Ltd. | 中国 | $25 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-07-21 | 瓦楞纸箱 | Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | $103 |