Viet Epoch Petrochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA DầU VIệT Kỷ NGUYêN
441
进口笔数
16
出口笔数
$20.35M
进口金额
$507.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601413769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1VRX48 |
| 成立日期 | 2008-12-26 |
| 联系地址 | Lô H, đường số 5, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DẦU VIỆT KỶ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VIET EPOCH PETROCHEMICAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H, đường số 5, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513647670 |
| 邮箱 | info@epochoil.com.vn |
| 官网 | epochoil.com.vn |
| 传真 | 02513647680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 370 | $17.04M |
| 澳大利亚 | 33 | $1.22M |
| 泰国 | 16 | $953.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $540.8K |
| 日本 | 3 | $250.7K |
| 中国台湾 | 1 | $134.3K |
| 印度 | 7 | $98.8K |
| 中国 | 1 | $54.0K |
| 意大利 | 3 | $39.1K |
| 马来西亚 | 5 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $180.9K |
| 菲律宾 | 3 | $76.2K |
| 西班牙 | 2 | $47.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Materials Japan Corp. | 日本 | 172 | $8.25M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 148 | $6.24M | 非轻质石油、人造人体部件 |
| Hyundai Materials Japan Corp. | 日本 | 24 | $1.37M | 非轻质石油、碳制品 |
| Singate International Pte. Ltd. | 韩国 | 30 | $1.36M | 非轻质石油 |
| DAN Bunkering (Middle East) DMCC | 阿联酋 | 9 | $863.3K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $853.0K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Champoil Oil & Chemical Co., Ltd. | 澳大利亚 | 14 | $431.4K | 非轻质石油 |
| DMC Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $293.3K | 非轻质石油 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 6 | $192.1K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Axis Petrochem Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $127.4K | 非石油润滑油添加剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KWANGWOO CO., LTD | 1 | $202.4K | 非轻质石油 | |
| CHAIN FONG CO LTD | 中国台湾 | 8 | $134.4K | 非石油润滑油添加剂、硼氧化物及酸 |
| Union Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $118.0K | 初级形态聚酰胺、工业用芳香物质 |
| Seaoil Philippines, Inc. | 菲律宾 | 2 | $52.2K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
近期贸易明细
进口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP | 泰国 | $50.0K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP | 日本 | $61.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP | 日本 | $61.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP | 泰国 | $50.0K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $71.1K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $71.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | AP OIL PTE. LTD. | 韩国 | $32.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | AP OIL PTE. LTD. | 韩国 | $32.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $39.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | KWANGWOO CO., LTD | — | $202.4K |
| 2026-03-25 | 润滑油添加剂 | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 西班牙 | $23.9K |
| 2026-02-25 | 非石油润滑油添加剂 | CHAIN FONG CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-02-25 | 润滑油添加剂 | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 西班牙 | $23.6K |
| 2025-12-10 | 非石油润滑油添加剂 | CHAIN FONG CO LTD | 中国台湾 | $17.7K |
| 2025-11-21 | 润滑油添加剂 | SEAOIL PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $26.1K |
| 2025-11-14 | 润滑油添加剂 | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 中国台湾 | $23.3K |
| 2025-11-12 | 润滑油添加剂 | SEAOIL PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $26.1K |
| 2025-10-31 | 润滑油添加剂 | UNION CHEMICAL IND CO LTD | 中国台湾 | $23.3K |
| 2025-06-14 | 非石油润滑油添加剂 | CHAIN FONG CO LTD | 中国台湾 | $26.1K |