Bao Hung Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí BảO HưNG
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$180.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700801277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRUUN2E |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 12, đường Quang Trung, Thị Trấn Quế, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG MECHANERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84822570090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $180.0K |
| 意大利 | 1 | $51 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $123.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.9K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| ETLINK Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 绝缘电线、聚乙烯袋 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $51 | 可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $14 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $3 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $21 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $8 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $8 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $7 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $13 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $7 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $11 |