HAM THINH TM DV CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HâM THịNH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$54.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703063922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0MVPUN |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Lầu 01, Căn E-0116, F1,TDC Plaza, Đường HT2A Khu 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HÂM THỊNH |
| 企业英文名称 | HAM THINH TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 01, Căn E-0116, F1,TDC Plaza, Đường HT2A Khu 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84933944412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $34.9K |
| 中国台湾 | 3 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $16.0K | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.1K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| CONG TY TNHH ALWAYS | 2 | $4.0K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $369 |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $389 |
| 2026-04-25 | 聚合物胶粘剂 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 聚合物胶粘剂 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $335 |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $428 |
| 2026-04-23 | 其他油类添加剂 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $211 |