VIET NAM TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$92.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107613344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XU3UK8 |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | Lô 19, liền kề 8, khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 19, liền kề 8, khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 5 | $88.4K |
| 希腊 | 2 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $586 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diatron ML Zrt | 匈牙利 | 6 | $92.2K | 诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 其他诊断试剂 | DIATRON ML ZRT | 匈牙利 | $309 |
| 2025-02-20 | 其他诊断试剂 | Diatron ML Zrt | 匈牙利 | $206 |
| 2025-02-20 | 其他塑料制品 | DIATRON ML ZRT | 匈牙利 | $429 |
| 2025-02-20 | 塑料容器 | Diatron ML Zrt | 希腊 | $25 |
| 2025-02-20 | 诊断试剂 | DIATRON ML ZRT | 匈牙利 | $170 |
| 2025-02-20 | 分析仪器 | DIATRON ML ZRT | 匈牙利 | $28.9K |
| 2025-02-20 | 其他诊断试剂 | DIATRON ML ZRT | 匈牙利 | $299 |
| 2025-02-20 | 其他诊断试剂 | DIATRON ML ZRT | 匈牙利 | $340 |
| 2025-02-20 | 塑料容器 | Diatron ML Zrt | 希腊 | $30 |
| 2025-02-20 | 工业清洁制剂 | DIATRON ML ZRT | 匈牙利 | $340 |