Minh Chau Mechanical One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Minh Châu
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$364.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310895216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM37GN91 |
| 成立日期 | 2011-06-02 |
| 联系地址 | 45/4 Đường 266 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MINH CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường số 2, khu dân cư Bình Đăng, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84837547129 |
| 邮箱 | cokhiminhchau@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 151 | $357.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henrry Machine Inc | 美国 | 146 | $338.4K | 铝板/片、非圆不锈钢棒材 |
| Psn Machine | 美国 | 3 | $16.8K | 铝板/片 |
| Henrry Machine Inc. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $7.4K | 铝板/片、非圆不锈钢棒材 |
| Bear CNC Machining Inc. | 美国 | 2 | $2.3K | 非圆不锈钢棒材 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝板/片 | Henrry Machine Inc | 美国 | $325 |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | Henrry Machine Inc | 美国 | $260 |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | Henrry Machine Inc | 美国 | $195 |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | Henrry Machine Inc | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | Henrry Machine Inc | 美国 | $600 |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | Henrry Machine Inc | 美国 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Henrry Machine Inc | 美国 | $198 |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | Henrry Machine Inc | 美国 | $300 |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | Henrry Machine Inc | 美国 | $260 |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | Henrry Machine Inc | 美国 | $144 |