Minh Chau Mechanical One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 铝板/片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Minh Châu

0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$364.9K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310895216
企查查编码QVNM37GN91
成立日期2011-06-02
联系地址45/4 Đường 266 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MINH CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19 Đường số 2, khu dân cư Bình Đăng, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84837547129
邮箱cokhiminhchau@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760611铝板/片
722219非圆不锈钢棒材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国151$357.4K
巴布亚新几内亚4$7.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henrry Machine Inc美国146$338.4K铝板/片、非圆不锈钢棒材
Psn Machine美国3$16.8K铝板/片
Henrry Machine Inc.巴布亚新几内亚4$7.4K铝板/片、非圆不锈钢棒材
Bear CNC Machining Inc.美国2$2.3K非圆不锈钢棒材

近期贸易明细

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝板/片Henrry Machine Inc美国$325
2026-04-28铝板/片Henrry Machine Inc美国$260
2026-04-28非圆不锈钢棒材Henrry Machine Inc美国$195
2026-04-28铝板/片Henrry Machine Inc美国$1.2K
2026-04-28铝板/片Henrry Machine Inc美国$600
2026-04-28铝板/片Henrry Machine Inc美国$105
2026-04-28其他塑料制品Henrry Machine Inc美国$198
2026-04-28非圆不锈钢棒材Henrry Machine Inc美国$300
2026-04-28铝板/片Henrry Machine Inc美国$260
2026-04-28非圆不锈钢棒材Henrry Machine Inc美国$144

相关企业 · 同类产品

Minh Chau Mechanical One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →