Tan Dong Duong Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Đông Dương
360
进口笔数
43
出口笔数
$12.07M
进口金额
$154.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
55
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600767606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYGGDH0 |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | Đường 3, KCN Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN DONG DUONG MANUFACTURING & TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D9-10, Đường số 5, KCN Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842513933208 |
| 邮箱 | info@tdd.vn |
| 传真 | +842513933209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 152000 | 粗甘油 |
| 281420 | 氨水 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 292211 | 单乙醇胺盐 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $6.42M |
| 泰国 | 67 | $2.21M |
| 印度 | 37 | $2.06M |
| 中国台湾 | 14 | $663.8K |
| 马来西亚 | 7 | $348.4K |
| 韩国 | 8 | $228.4K |
| 印度尼西亚 | 6 | $116.9K |
| 比利时 | 1 | $13.5K |
| 瑞士 | 2 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $138.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 泰国 | 43 | $1.55M | 其他丙烯酸聚合物、零售杀菌剂 |
| Hangzhou Hanhao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.47M | 染料颜料、分散染料 |
| Global CPT Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.21M | 玻璃容器、染料颜料 |
| Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $861.9K | 其他聚酰胺、其他化学制剂 |
| Unilex Colours & Chemicals Ltd. | 印度 | 14 | $764.7K | 染料颜料、其他染料 |
| Zhejiang Namei Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $752.8K | 染料颜料、其他染料 |
| MOUNTAIN HUI CO LTD | 中国台湾 | 14 | $663.8K | 聚氨酯、胶粘填料 |
| Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $473.4K | 染料颜料、980200 |
| Anhui Sunman International Co., Ltd. | 中国 | 23 | $432.7K | 其他烯烃聚合物、聚丙烯聚合物 |
| EOC Polymers (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $345.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $88.0K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| New Indochina International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.6K | 粗甘油、氨水 |
| SCIENTEX TSUKASA VIET NAM CO., LTD | 新加坡 | 6 | $8.4K | 非黑印刷油墨、聚烯烃捆扎绳 |
| Zhejiang Namei Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 染料颜料 |
| TMVP PACKAGING CO., LTD | 1 | $3.9K | 丙醇和异丙醇、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 染料颜料 | Sunglow Colorants Corp. | 印度 | $31.5K |
| 2026-06-29 | 其他不饱和酸衍生物 | Sinocure Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-06-29 | 其他不饱和酸衍生物 | Sinocure Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-29 | 染料颜料 | Sunglow Colorants Corp. | 印度 | $92.5K |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | Shanghai UPG Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-06-27 | 黑色印刷墨水 | Shanghai UPG Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $940 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | Shanghai UPG Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | Shanghai UPG Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-06-26 | 染料颜料 | Qingdao DL Benson New Materials Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-06-26 | 染料颜料 | Qingdao DL Benson New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非黑印刷油墨 | SCIENTEX TSUKASA VIET NAM CO., LTD | 越南 | $353 |
| 2026-06-02 | 非黑印刷油墨 | TMVP PACKAGING CO., LTD | — | $468 |
| 2026-06-02 | 非黑印刷油墨 | TMVP PACKAGING CO., LTD | — | $1.2K |
| 2026-06-02 | 非黑印刷油墨 | TMVP PACKAGING CO., LTD | — | $884 |
| 2026-06-02 | 丙醇和异丙醇 | TMVP PACKAGING CO., LTD | — | $169 |
| 2026-06-02 | 黑色印刷墨水 | TMVP PACKAGING CO., LTD | — | $347 |
| 2026-06-02 | 非黑印刷油墨 | TMVP PACKAGING CO., LTD | — | $780 |
| 2026-05-26 | 非黑印刷油墨 | SCIENTEX TSUKASA VIET NAM CO., LTD | 越南 | $138 |
| 2026-05-26 | 非黑印刷油墨 | SCIENTEX TSUKASA VIET NAM CO., LTD | 越南 | $164 |
| 2026-05-26 | 非黑印刷油墨 | SCIENTEX TSUKASA VIET NAM CO., LTD | 越南 | $273 |