DTSC Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 酸性媒染染料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ DTSC
100
进口笔数
40
出口笔数
$585.4K
进口金额
$207.7K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-02
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101836055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVJ0FCK |
| 成立日期 | 2005-11-28 |
| 联系地址 | Phòng 1403, nhà 17T2, khu đô thị vinaconex, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DTSC |
| 企业英文名称 | DTSC TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 lô 3A đường Trung Yên 7 KĐT Mới Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Dịch vụ vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa; - Dịch vụ lữ hành nội địa, quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường); - Mua bán hoá chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Sản xuất và mua bán máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu và phụ tùng thay thế; - Các dịch vụ tư vấn về khoa học kỹ thuật; - Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp; - Môi giới thương mại; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 电话 | 02435558913 |
| 邮箱 | dtsc.dtsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320415 | 还原染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320419 | 其他染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320414 | 直接染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 42 | $270.5K |
| 印度 | 38 | $124.6K |
| 土耳其 | 46 | $81.9K |
| 中国 | 30 | $56.4K |
| 日本 | 16 | $44.4K |
| 葡萄牙 | 5 | $4.3K |
| 西班牙 | 3 | $2.8K |
| 德国 | 2 | $294 |
| 中国台湾 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $167.4K |
| 中国香港 | 7 | $40.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DyStar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $476.3K | 活性染料、分散染料 |
| Kaiser Tekstil ve Kimyevi Urünleri Paz. Tic. A.Ş. | 土耳其 | 10 | $76.2K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Dystar China Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $17.3K | 分散染料、染料颜料 |
| Dystar China Ltd. | 日本 | 3 | $8.8K | 分散染料、还原染料 |
| Kaiser Tekstil ve Kimyevi Ürün Paz. A.Ş. | 土耳其 | 31 | $2.8K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Dystar China Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 分散染料、活性染料 |
| Kaiser Textile And Chemical Products Trading Co., Ltd. | 印度 | 2 | $1.1K | 活性染料、碱性染料 |
| Kaiser Tekstil ve Kimyevi Urün Paz. Tic. Ltd. | 土耳其 | 3 | $210 | 纺织染色助剂、活性染料 |
| Kaiser Tekstil Ve Kimyevi Urunleri Paz Tic A.S. | 印度尼西亚 | 2 | $200 | 酸性媒染染料、分散染料 |
| Shanghai Yaokuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121 | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $152.3K | 机织标签、印刷标签 |
| JML Holding Asia Co., Ltd. | 中国香港 | 7 | $40.3K | 窄幅弹性织物、其他纺织制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 金属钩环、酸性媒染染料 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 1 | $586 | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 酸性媒染染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $186 |
| 2026-06-23 | 还原染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $875 |
| 2026-06-23 | 酸性媒染染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $140 |
| 2026-06-23 | 酸性媒染染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $883 |
| 2026-06-23 | 活性染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 酸性媒染染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 酸性媒染染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $845 |
| 2026-06-23 | 活性染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 活性染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $3.3K |
| 2026-06-23 | 酸性媒染染料 | DyStar Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $705 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 分散染料 | JML Holding Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-06-02 | 分散染料 | JML Holding Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-06-02 | 分散染料 | JML Holding Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-05-28 | 活性染料 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-05-28 | 活性染料 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-05-28 | 活性染料 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-05-28 | 活性染料 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 活性染料 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-25 | 活性染料 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 活性染料 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |