MIS Industrial Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHIệP MIS

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $198.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $175.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $198.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $175.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800388568
企查查编码QVNBS16P0K
成立日期2007-10-30
联系地址Lô XN 6-1 A, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP MIS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Gia công các sản phẩm cơ khí, máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế; Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng máy móc, thiết bị đồng bộ trong dây chuyền sản xuất; Đúc kim loại; Mua bán vật liệu xây dựng, sắt, thép; Tổng thầu EPC thực hiện các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Tư vấn đầu tư, lập dự án đầu tư, quản lý dự án xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (không bao gồm tư vấn luật, tài chính, kế toán, thuế); Sản xuất, lắp đặt, mua bán, đại lý mua bán sản phẩm cơ khí, máy móc, thiết bị phục vụ cho dân dụng, sản xuất công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Lập trình, thí nghiệm, hiệu chỉnh hệ thống điện, điều khiển tự động hóa các dây chuyền sản xuất của các nhà máy, công trình công nghiệp; Xây dựng, lắp đặt thiết bị các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện và trạm biến thế đến 35KV; Mua bán, đại lý mua bán dây chuyền công nghệ, máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế; Mua bán, đại lý mua bán sản phẩm vật liệu chịu lửa, thiết bị điện dân dụng, điện công nghiệp, điện lạnh, sắt thép kim loại; Sản xuất, mua bán, đại lý mua bán nguyên liệu sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng; Vận tải, dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường thủy. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842203838083
邮箱sales@mis.info.vn
传真+842203838085
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
281810氧化铝
281122二氧化硅
260600铝矿砂
250870粘土及耐火土
281820氧化铝
252330矾土水泥
251720矿渣碎石料
381600耐火混合料
680610矿物棉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$471.6K
印度21$466.9K
法国2$295.2K
马来西亚1$29.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chirag Fuels Pvt. Ltd.印度10$305.9K高岭土、氧化铝
Numalliance比利时1$287.5K合金钢管材、金属丝加工机
HUANG HE MINERALS (HONG KONG) CO LTD中国香港8$258.8K铝矿砂、粘土及莫来石
Suraj Polychem印度8$110.2K高岭土、粘土及耐火土
Qingdao Honest Refractories Co., Ltd.中国5$94.8K氧化铝、铝矿砂
Tongfa Abrasives Commercial Co., Ltd.中国2$42.4K氧化铝、未焙烧黄铁矿
ORIENT CERATECH LIMITED印度2$40.5K粘土及耐火土、氧化铝
Imerys (Zhengzhou) New Material Technology Co., Ltd.中国1$31.8K矾土水泥、耐火混合料
Key Success International Industrial Ltd.中国1$29.6K镀锌钢板、其他钢丝
ASSOCIATED REFRACTORIES马来西亚1$29.3K高铝耐火砖、耐火混合料

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10粘土及耐火土Bharat Minerals Industries印度$2.6K
2025-11-10粘土及耐火土BHARAT MINERALS INDUSTRIES印度$2.7K
2025-11-10粘土及耐火土Bharat Minerals Industries印度$2.6K
2025-11-10粘土及耐火土BHARAT MINERALS INDUSTRIES印度$2.6K
2025-10-29矾土水泥IMERYS ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$7.8K
2025-10-27高岭土SURAJ POLYCHEM印度$4.2K
2025-10-27高岭土Suraj Polychem印度$5.1K
2025-10-27高岭土SURAJ POLYCHEM印度$3.7K
2025-10-27高岭土SURAJ POLYCHEM印度$4.2K
2025-10-21高岭土CHIRAG FUELS PRIVATE LTD印度$5.0K

相关企业 · 同类产品

MIS Industrial Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →