TT & H Enterprise Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 表壳及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TT&H ENTERPRISE
5
进口笔数
2
出口笔数
$18.0K
进口金额
$11.9K
出口金额
2024-07-25
最近进口
2023-06-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314964132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE7BJS2 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 29 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TT&H ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | TT&H ENTERPRISE CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Kiểm tra và phân tích kỹ thuật ": ngoại trừ việc thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84908702833 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911190 | 表壳及零件 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 710229 | 工业钻石 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 711311 | 银首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911190 | 表壳及零件 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 911120 | 贱金属表壳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TT & H Enterprise Joint Stock Company | 美国 | 2 | $13.5K | 贵金属首饰、其他贵金属制品 |
| Daniel & Co. | 美国 | 3 | $4.5K | 表壳及零件、非工业钻石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daniel & Co. | 越南 | 1 | $9.7K | 贵金属首饰、修甲套装 |
| Daniel & Co. | 美国 | 1 | $2.2K | 其他加工钻石、贱金属表壳 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 银首饰 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $88 |
| 2024-07-25 | 表壳及零件 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $162 |
| 2024-07-25 | 其他贵金属制品 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $350 |
| 2024-07-25 | 加工宝石 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $27 |
| 2024-07-25 | 贵金属首饰 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $70 |
| 2024-07-25 | 贵金属首饰 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $160 |
| 2024-07-25 | 贵金属首饰 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $210 |
| 2024-07-25 | 贵金属首饰 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $8 |
| 2024-07-25 | 表壳及零件 | CONG TY CO PHAN TT & H ENTERPRISE | 美国 | $120 |
| 2024-07-25 | 其他贵金属制品 | TT & H Enterprise Joint Stock Company | 美国 | $100 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 贱金属表壳 | DANIEL & CO | 美国 | $128 |
| 2023-06-20 | 贱金属表壳 | DANIEL & CO | 美国 | $461 |
| 2023-06-20 | 表壳及零件 | DANIEL & CO | 美国 | $1.1K |
| 2023-06-20 | 表壳及零件 | DANIEL & CO | 美国 | $305 |
| 2023-06-20 | 贱金属表壳 | DANIEL & CO | 美国 | $30 |
| 2023-06-20 | 表壳及零件 | DANIEL & CO | 美国 | $168 |
| 2023-03-31 | 表壳及零件 | DANIEL & CO | 越南 | $2.1K |
| 2023-03-31 | 贵金属首饰 | DANIEL & CO | 越南 | $4.2K |
| 2023-03-31 | 贵金属首饰 | DANIEL & CO | 越南 | $1.3K |
| 2023-03-31 | 贵金属首饰 | DANIEL & CO | 越南 | $540 |