Thanh Lam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI THANH LAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$550.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202112919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92VS8NN |
| 成立日期 | 2021-07-17 |
| 联系地址 | Số 42 LK3, thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH LAM |
| 企业英文名称 | THANH LAM TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Liền kề 3, Tổ dân phố Vĩnh Hợp, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84772261106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 842191 | 离心机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $550.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Runwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $399.6K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.8K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Xinghua City Jiangrun Building Material Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 其他钢铁制品 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.5K | 矿物材料模具、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 轴承座 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 离心机零件 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-22 | 离心机零件 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.3K |